我家离公司很远,每天早上我都要坐一个小时的地铁。为了不迟到,我总是六点半就起床。
根据这段话,可以知道什么?问题:
Loading...
Làm đề thi thử HSK 3 ngay trên trình duyệt, không mất phí và không giới hạn số lần. Đề bám đúng cấu trúc và thời lượng của kỳ thi thật — trình độ HSK 3 yêu cầu khoảng 600 từ vựng.
Đây là cấu trúc của kỳ thi HSK 3 chính thức. Phòng thi của HSKZen mô phỏng đúng theo bảng này.
| Phần thi | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe (听力) | 40 câu | 35 phút |
| Đọc (阅读) | 30 câu | 30 phút |
| Viết (书写) | 10 câu | 15 phút |
| Tổng cộng | 80 câu | 90 phút |
Điểm đạt: 180/300. Trình độ HSK 3 tương ứng khoảng 600 từ vựng theo đại cương chính thức.
Trong đó có 13 đề HSK 3 chính thức kèm audio gốc (xem mã đề bên dưới); các đề còn lại do hệ thống soạn theo chuẩn HSK 3 và đã qua kiểm duyệt trước khi đăng.
Mã đề được in trên chính tờ đề — bạn đối chiếu được, không phải tin suông.
| Đề | Mã đề | Loại |
|---|---|---|
| H31001 | Đề mẫu chính thức | |
| H31002 | Đề mẫu chính thức | |
| H31003 | Đề mẫu chính thức | |
| H31004 | Đề mẫu chính thức | |
| H31005 | Đề mẫu chính thức | |
| H31006 | Đề mẫu chính thức | |
| H31008 | Đề mẫu chính thức | |
| H31327 | Đề thi thật | |
| H31328 | Đề thi thật | |
| H31329 | Đề thi thật | |
| H31330 | Đề thi thật | |
| H31332 | Đề thi thật | |
| H31333 | Đề thi thật |
Đề mẫu chính thức là đề do Hanban phát hành công khai cho thí sinh ôn tập. Các đề PDF không ghi năm tổ chức, nên chúng tôi để trống thay vì đoán.
Vài câu đọc hiểu lấy từ chính kho đề, kèm sẵn đáp án để bạn ước lượng độ khó.
我家离公司很远,每天早上我都要坐一个小时的地铁。为了不迟到,我总是六点半就起床。
根据这段话,可以知道什么?问题:
这个周末天气很好,我和朋友一起去公园骑自行车。我们一边骑车一边聊天,玩得很高兴。
他们周末做了什么?问题:
小李虽然工作很忙,但是每天晚上都会读半个小时的书。他说读书能让他知道很多新东西。
小李每天晚上做什么?问题:
Xem thêm danh sách từ vựng: , , , , ,