Loading...
80 câu · 90 phút · đạt 180/300 điểm
Nghe (听力) 40 · Đọc (阅读) 30 · Viết (书写) 10
Xem đề và đáp án miễn phí. Vào phòng thi để nghe audio, bấm giờ và được chấm điểm.
看图,选择对应的图片
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: E
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: F
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
看图,选择对应的图片
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: D
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: E
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
聪明人知道机会不常有。
Đáp án: √
那儿秋天很短。
Đáp án: √
他害怕会迟到。
Đáp án: ×
名单不用检查了。
Đáp án: ×
他希望那位先生换个菜。
Đáp án: √
奶奶年轻时是历史老师。
Đáp án: ×
现在西瓜很好吃。
Đáp án: ×
那个手机卖 10000 元。
Đáp án: ×
他的电脑出了点儿问题。
Đáp án: √
他喜欢读书。
Đáp án: √
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
选择对应的句子
A 老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。B 好,我看完这个节目就去睡。C 这次汉语考试,张东考得比上次好很多。D 你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。F 喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。
报纸下面你找了没有? ( )
Đáp án: D
早点儿休息吧,都 10 点半了。 ( )
Đáp án: B
他的学习成绩有了很大提高。 ( )
Đáp án: C
我记得他小时候个子很矮,没想到现在这么高了。 ( )
Đáp án: A
没关系,我还在等着拿行李呢。 ( )
Đáp án: F
选择对应的句子
A 过去那么久了,你不说我都想不起来了。B 这种鸟我还是第一次见。C 不要总想着让别人来帮你。D 他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。E 我穿这件白衬衫怎么样?
它的嘴长得真奇怪。 ( )
Đáp án: B
我丈夫的腿已经好多了。 ( )
Đáp án: D
遇到问题要自己想办法解决。 ( )
Đáp án: C
还不错,你再试试蓝色的,看看哪个更好。 ( )
Đáp án: E
他几乎把那件事忘了。 ( )
Đáp án: A
选词填空
A 向B 关C 突然D 同意E 声音F 世界
放心,妈妈一定会( )你这么做的。
Đáp án: D
你昨天走的时候是不是忘记( )空调?
Đáp án: B
你那儿有( )地图吗?借我用用。
Đáp án: F
过去的就让它过去吧,做人应该( )前看。
Đáp án: A
怎么( )刮起风来了?我们还去爬山吗?
Đáp án: C
选词填空
A 差B 决定C 啤酒D 爱好E 中间F 清楚
A:这件事电话里说不( ),我们见面再说吧。 B:好,下了班我去接你。
Đáp án: F
A:爸,你看( )那个怎么样? B:太小了,冰箱要买大一点儿的,左边那个不错。
Đáp án: E
A:喝点儿什么?( )还是饮料? B:饮料,晚上还要开车回去。
Đáp án: C
A:我( )从明天开始,每天早上 6 点起床。 B:真的吗?太阳要从西边出来了。
Đáp án: B
A:我们要去踢足球,你去不去? B:去,我还( )最后两个句子就写完了,等我一下。
Đáp án: A
中国的很多城市都有好几个名字,像广州市,除了羊城外,人们还叫它花 城。 ★ 根据这段话,广州市:
Đáp án: B
我们学校旁边有家咖啡馆儿,环境不错,我们去那儿边喝咖啡边等小李吧。 ★ 那家咖啡馆儿:
Đáp án: C
现在,北京很多公园的门票都很便宜,有的只需要两三块钱。如果你经常 去公园运动,还可以办年票,这样不但不用每次去都买票,而且也更便宜 了。 ★ 对常去公园的人来说,有了年票:
Đáp án: A
如果想了解一个国家的文化,就不能只看书本,还必须到这个国家走一走、 看一看,这样才能明白“文化”二字的意思。 ★ 根据这段话,要了解一个国家的文化,必须:
Đáp án: C
上周末我和同事一起去云南玩儿了两天,那里跟北方真的很不一样,我们 照了很多照片,都在我电脑里,你要不要看看? ★ 他:
Đáp án: C
我们等了快半个小时,那条街上都没有出租车经过,后来只能坐公共汽车 过去了。 ★ 他们一开始打算:
Đáp án: B
电视上说,这个月 20 号动物园会新来两只大熊猫,女儿还没见过大熊猫呢, 到时候我们带她去吧。 ★ 他想带女儿:
Đáp án: C
很多人年轻的时候不注意锻炼,只想着工作,等老了才发现再多的钱也比 不上一个好身体,所以工作越忙越应该照顾好自己。 ★ 这段话主要想告诉我们:
Đáp án: A
在中国,去朋友家做客,离开时朋友可能会对你说“慢走”。其实他们的 意思是让你在回去的路上小心点儿,不是让你慢点儿走。 ★ 朋友说“慢走”,最可能是什么意思?
Đáp án: B
这块儿手表是我 10 岁生日时爷爷送给我的,已经用了很多年了,虽然现在 看上去有点儿旧,颜色也变了,但我还是很喜欢它,不愿意换新的。 ★ 那块儿手表:
Đáp án: A
她的 又黑又长 头发
Đáp án: 她的头发又黑又长。
我 学会用 终于 筷子了
Đáp án: 我终于学会用筷子了。
他 打扫得 把 干干净净 教室
Đáp án: 他把教室打扫得干干净净。
我 体育新闻 喜欢 不 看
Đáp án: 我不喜欢看体育新闻。
校长对 非常 你的回答 满意
Đáp án: 校长对你的回答非常满意。
你觉得学( Zhōng )文难不难?
Đáp án: 中
春天( lái )了,街道两边的草都绿了。
Đáp án: 来
再见,有事可以给我打电话或者发( diàn )子邮件。
Đáp án: 电
要想有一口( hǎo )牙,就要每天认真刷牙。
Đáp án: 好
雪下得这么大,不( zhī )道会不会影响飞机起飞。
Đáp án: 知