Loading...
80 câu · 90 phút · đạt 180/300 điểm
Nghe (听力) 40 · Đọc (阅读) 30 · Viết (书写) 10
Xem đề và đáp án miễn phí. Vào phòng thi để nghe audio, bấm giờ và được chấm điểm.
看图,选择对应的图片
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: F
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: E
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
看图,选择对应的图片
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: D
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: E
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
她花了 105 元。
Đáp án: ×
他要帮弟弟照顾狗。
Đáp án: √
他们把问题解决了。
Đáp án: ×
小王学东西很慢。
Đáp án: ×
不高兴时可以听听歌。
Đáp án: √
女儿今晚不回来吃饭。
Đáp án: √
他更喜欢上数学课。
Đáp án: ×
李先生换办公室了。
Đáp án: √
张叔叔是爸爸的同学。
Đáp án: ×
他认为春季很漂亮。
Đáp án: √
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
选择对应的句子
A 小关人很好,对谁都很热情。B 没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多!C 最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来?D 地图上的字太小了,我看不清楚。E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。F 忘记开空调了,你去开一下。
97 分?你这次考试成绩不错啊。 ( )
Đáp án: B
奶奶,您等一下,我去给您拿眼镜。 ( )
Đáp án: D
请问,张校长的办公室是哪一间? ( )
Đáp án: C
房间里怎么这么热? ( )
Đáp án: F
我刚来这里时,他帮了我不少忙。 ( )
Đáp án: A
选择对应的句子
A 你先帮我把筷子和碗放到桌子上。B 喂,外面阴天了,我担心会下雨。C 这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。D 王阿姨和我妈妈爱好相同。E 儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。
小孩子长得真快! ( )
Đáp án: E
除了爱唱歌外,她们还很喜欢跳舞。 ( )
Đáp án: D
我来介绍一下,这是我妻子小蓝。 ( )
Đáp án: C
饿了吧?今天不吃米饭,吃面条儿。 ( )
Đáp án: A
你出门记得带把伞。 ( )
Đáp án: B
选词填空
A 糖B 安静C 出现D 结束E 声音F 节日
牛奶太甜了,( )放多了吧?
Đáp án: A
太阳和月亮会在同一个时候( )吗?
Đáp án: C
表演几点( )?我去接你。
Đáp án: D
祝您( )快乐,这是我们送您的礼物,希望您喜欢。
Đáp án: F
山上很( ),早上起床的时候还能听见鸟的叫声。
Đáp án: B
选词填空
A 参加B 米C 坏D 爱好E 洗手间F 当然
A:你怎么这么晚才到? B:对不起,我的自行车半路突然( )了。
Đáp án: C
A:下周我要去旅游,能借你的照相机用一下吗? B:( )可以,你打算去哪儿?
Đáp án: F
A:你上午没出去? B:没出去,我把厨房和( )都打扫了一下。
Đáp án: E
A:你是今年刚( )工作的? B:不是,我是去年秋天开始工作的,到现在都一年多了。
Đáp án: A
A:你好,这儿附近有银行吗? B:你从这儿向西走 1000( ),应该有一家。
Đáp án: B
我们把这张桌子搬到那边去吧,放在中间会影响大家走路的。 ★ 他们要把桌子:
Đáp án: B
经理,我觉得服务员还是有点儿少,现在来店里吃饭的客人越来越多,特 别是中午,大家经常忙不过来,您看要不要多找几个人? ★ 说话人是什么意思?
Đáp án: A
中国有句话叫“不怕慢,只怕站”。意思是说不怕走得慢,就怕站着不走。 走得再慢,一步一步地走下去,也能走到想去的地方。 ★ 这段话主要想告诉我们:
Đáp án: A
如果别人告诉你有件衣服很好看,你可能不会相信,但如果是你自己看到 的,那就不一样了,因为和耳朵比,人们更愿意相信自己的眼睛。 ★ 根据这段话,人们更愿意相信:
Đáp án: C
我哥哥是出租车司机,这么多年来,他的车几乎到过这个城市的每个地方, 所以他对这个城市非常了解。 ★ 他哥哥:
Đáp án: C
以前,这个图书馆的右边都是些又矮又旧的房子,没想到现在变成了一个 大花园,有花有草,漂亮极了。 ★ 过去,图书馆的右边是:
Đáp án: B
“张”是我的姓,“雪”才是我的名字。中国人习惯把姓放在前面,把名字 放在后面,这跟你们国家不一样。 ★ 中国人的名字:
Đáp án: C
经过这件事情,我们两个的关系变得比以前更好了,现在我们经常下班后 一起吃饭、看电影。 ★ 他们两个:
Đáp án: B
有些女孩儿认为越瘦越好看,为了能变瘦,有时候饭也不吃,这样做对身 体很不好。其实,健康才是最重要的。 ★ 这段话告诉我们:
Đáp án: B
我们常说做决定前一定要认真想想,但有时你会发现机会不等人,所以想 清楚后就必须马上去做,不要以为机会会一直在那儿等着你。 ★ 根据这段话,我们应该:
Đáp án: C
被我 吃了 蛋糕
Đáp án: 蛋糕被我吃了。
爱干净的 猫是 一种 动物
Đáp án: 猫是一种爱干净的动物。
那个 两万人 能坐 体育馆
Đáp án: 那个体育馆能坐两万人。
树 街道两边的 真高 长得
Đáp án: 街道两边的树长得真高。
词 请用 黑板上的 一个句子 写
Đáp án: 请用黑板上的词写一个句子。
你了解中国的茶( wén )化吗?
Đáp án: 文
明天( gōng )司要举行一个重要的会议。
Đáp án: 公
他先对大家的( dào )来表示欢迎。
Đáp án: 到
( Xué )校旁边有条河,河里有很多鱼。
Đáp án: 学
我打算去超市买点儿苹果( hé )西瓜,一起去吧?
Đáp án: 和