一切
一切都很好。
Mọi thứ đều rất tốt.
Loading...
Danh sách 617 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, hình minh hoạ và phát âm cho từng từ — bấm vào loa là nghe. Xem trực tiếp tại đây, không cần đăng nhập. Đại cương HSK 4 chính thức yêu cầu khoảng 1200 từ.
Mỗi từ gồm chữ Hán, pinyin có thanh điệu, nghĩa tiếng Việt, một câu ví dụ đúng cấp độ và nút nghe phát âm.
一切都很好。
Mọi thứ đều rất tốt.
他不仅会说汉语,还会说英语。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung, mà còn nói được tiếng Anh.
我不得不走了。
Tôi không thể không đi.
不管多忙,他都会来。
Dù bận thế nào, anh ấy cũng sẽ đến.
他很聪明,不过有点懒。
Anh ấy rất thông minh, nhưng hơi lười.
我与他一起去。
Tôi đi cùng anh ấy.
你的专业是什么?
Chuyên ngành của bạn là gì?
我专门来找你。
Tôi đặc biệt đến tìm bạn.
我们生活在21世纪。
Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.
我把钥匙丢了。
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
老师很严格。
Thầy giáo rất nghiêm khắc.
问题很严重。
Vấn đề rất nghiêm trọng.
他的生活经验很丰富。
Kinh nghiệm sống của anh ấy rất phong phú.
你有什么好主意吗?
Bạn có ý tưởng hay nào không?
请举手回答问题。
Xin hãy giơ tay trả lời câu hỏi.
学校将举办一场晚会。
Trường học sẽ tổ chức một buổi dạ hội.
会议明天举行。
Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.
学而时习之。
Học mà thường xuyên ôn tập.
中国人很喜欢打乒乓球。
Người Trung Quốc rất thích chơi bóng bàn.
我乘坐飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
他也许会来。
Anh ấy có lẽ sẽ đến.
房间很乱。
Phòng rất lộn xộn.
他很饿,于是去吃饭。
Anh ấy rất đói, thế là đi ăn cơm.
天上的白云慢慢地飘过。
Những đám mây trắng trên trời từ từ trôi qua.
我们应该互相帮助。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
互联网改变了我们的生活。
Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
中国在亚洲。
Trung Quốc ở châu Á.
请把作业交给我。
Xin hãy nộp bài tập cho tôi.
我们经常进行文化交流。
Chúng tôi thường xuyên tiến hành giao lưu văn hóa.
这里的交通很方便。
Giao thông ở đây rất tiện lợi.
爷爷很喜欢看京剧。
Ông nội rất thích xem kinh kịch.
我的亲戚很多。
Tôi có rất nhiều họ hàng.
他仍然记得我。
Anh ấy vẫn còn nhớ tôi.
他从来不迟到。
Anh ấy từ trước đến nay chưa bao giờ đến muộn.
他工作很仔细。
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
请问在哪里付款?
Xin hỏi thanh toán ở đâu?
他以最快的速度跑。
Anh ấy chạy với tốc độ nhanh nhất.
我以为你回家了。
Tôi tưởng bạn đã về nhà rồi.
这个手机的价格是多少?
Giá của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
我没有任何意见。
Tôi không có bất kỳ ý kiến nào.
老师给我们布置了新任务。
Cô giáo giao cho chúng tôi nhiệm vụ mới.
请给我一份报纸。
Xin hãy cho tôi một tờ báo.
每个人都有优点。
Mỗi người đều có ưu điểm.
他是一名优秀的学生。
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
今天下午有一个重要的会议。
Chiều nay có một cuộc họp quan trọng.
请给我发一份传真。
Xin hãy gửi cho tôi một bản fax.
她很伤心。
Cô ấy rất đau lòng.
我估计他会来。
Tôi ước tính anh ấy sẽ đến.
这棵树很低。
Cái cây này rất thấp.
他是一位有名的作家。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
运动对身体有好处。
Vận động có tác dụng tốt cho cơ thể.
这本书的作者是谁?
Tác giả của cuốn sách này là ai?
这使我很感动。
Điều này khiến tôi rất cảm động.
请正确使用这些工具。
Xin hãy sử dụng những công cụ này đúng cách.
我喜欢很多水果,例如苹果、香蕉。
Tôi thích nhiều loại trái cây, ví dụ như táo, chuối.
每个人都要保护环境。
Mỗi người đều phải bảo vệ môi trường.
我保证下次不会迟到。
Tôi đảm bảo lần sau sẽ không đến muộn.
请把信放进信封。
Xin hãy bỏ thư vào phong bì.
我对未来充满信心。
Tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai.
我收到了你的信息。
Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.
我们俩是好朋友。
Hai chúng tôi là bạn tốt.
我会修理电脑。
Tôi biết sửa máy tính.
这个房间比那个大两倍。
Căn phòng này lớn gấp đôi căn kia.
请给我倒一杯水。
Xin hãy rót cho tôi một cốc nước.
这本书很值得读。
Cuốn sách này rất đáng đọc.
这不是真的,是假的。
Đây không phải thật, là giả.
车停在路边。
Xe đỗ bên đường.
我偶尔去图书馆。
Tôi thỉnh thoảng đi thư viện.
儿童节快到了。
Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi.
老师允许我们出去玩。
Cô giáo cho phép chúng tôi ra ngoài chơi.
房间里光线很好。
Ánh sáng trong phòng rất tốt.
这个服务是免费的。
Dịch vụ này là miễn phí.
入口在哪里?
Lối vào ở đâu?
我把全部的钱都花了。
Tôi đã tiêu hết toàn bộ số tiền.
这里离学校有两公里。
Ở đây cách trường học hai ki-lô-mét.
我们有共同的爱好。
Chúng tôi có sở thích chung.
这是问题的关键。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
他看起来很兴奋。
Anh ấy trông rất phấn khích.
班里有十个学生,其中五个是女生。
Trong lớp có mười học sinh, trong đó năm bạn là nữ.
首先,他很聪明;其次,他很努力。
Trước hết, anh ấy rất thông minh; thứ hai, anh ấy rất nỗ lực.
养成好习惯。
Hình thành thói quen tốt.
房间内很安静。
Trong phòng rất yên tĩnh.
这本书的内容很有趣。
Nội dung cuốn sách này rất thú vị.
请把牛奶放进冰箱。
Xin hãy để sữa vào tủ lạnh.
请你冷静一下。
Xin bạn hãy bình tĩnh một chút.
请你准时到达。
Bạn hãy đến đúng giờ.
这个答案很准确。
Câu trả lời này rất chính xác.
今天天气很凉快。
Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.
我们应该减少浪费。
Chúng ta nên giảm bớt lãng phí.
为了减肥,她每天跑步。
Để giảm cân, cô ấy chạy bộ mỗi ngày.
我们明天出发。
Chúng ta ngày mai xuất phát.
他经常出差。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
问题终于出现了。
Vấn đề cuối cùng cũng xuất hiện.
我出生在北京。
Tôi sinh ra ở Bắc Kinh.
这把刀很锋利。
Con dao này rất sắc.
我刚到家。
Tôi vừa mới về đến nhà.
他判断得很准确。
Anh ấy phán đoán rất chính xác.
公园里到处都是花。
Trong công viên khắp nơi đều là hoa.
你到底想说什么?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
饭菜还剩一点。
Thức ăn vẫn còn một chút.
他力气很大。
Anh ấy có sức lực rất lớn.
他花了很多功夫学习。
Anh ấy đã bỏ nhiều công sức để học tập.
前面有一个加油站。
Phía trước có một trạm xăng.
我今天晚上要加班。
Tối nay tôi phải tăng ca.
他的动作很快。
Động tác của anh ấy rất nhanh.
他是一个勇敢的人。
Anh ấy là một người dũng cảm.
他用勺子喝汤。
Anh ấy dùng thìa để uống canh.
我喜欢吃肉包子。
Tôi thích ăn bánh bao nhân thịt.
这两件事有什么区别?
Hai việc này có gì khác biệt?
他十分喜欢这个礼物。
Anh ấy rất thích món quà này.
你千万别忘了。
Bạn nhất định đừng quên nhé.
他是一位物理学博士。
Anh ấy là một tiến sĩ vật lý.
电话占线,请稍后再拨。
Điện thoại bận, xin vui lòng gọi lại sau.
卫生间在哪里?
Nhà vệ sinh ở đâu?
他对我的印象很好。
Anh ấy có ấn tượng tốt về tôi.
这里很危险。
Ở đây rất nguy hiểm.
他很努力,却失败了。
Anh ấy rất cố gắng, nhưng lại thất bại.
他唱歌真厉害!
Anh ấy hát thật ghê gớm!
我工作压力很大。
Áp lực công việc của tôi rất lớn.
厕所在哪里?
Nhà vệ sinh ở đâu?
这本书很厚。
Cuốn sách này rất dày.
他生病的原因是什么?
Nguyên nhân anh ấy bị ốm là gì?
原来你住在这里。
Hóa ra bạn sống ở đây.
请原谅我迟到了。
Xin hãy tha thứ cho tôi đã đến muộn.
妈妈正在厨房里做饭。
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
我们去参观博物馆。
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
请及时告诉我你的决定。
Xin hãy kịp thời cho tôi biết quyết định của bạn.
他们是友好邻居。
Họ là hàng xóm thân thiện.
我们之间有深厚的友谊。
Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.
我反对这个计划。
Tôi phản đối kế hoạch này.
中国经济发展很快。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
昨天发生了一件有趣的事。
Hôm qua đã xảy ra một chuyện thú vị.
请你帮我取快递。
Xin bạn giúp tôi lấy bưu phẩm.
我受不了这种天气。
Tôi không chịu nổi thời tiết này.
他受到了表扬。
Anh ấy đã nhận được lời khen.
另外,我还有个问题。
Ngoài ra, tôi còn có một vấn đề.
下雨了,我们只好回家。
Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải về nhà.
只要努力,就能成功。
Chỉ cần cố gắng là có thể thành công.
这只小狗很可怜。
Chú chó nhỏ này thật đáng thương.
你不能来,真可惜。
Bạn không thể đến, thật đáng tiếc.
我很想去,可是没有时间。
Tôi rất muốn đi, nhưng không có thời gian.
这台电脑很新。
Cái máy tính này rất mới.
树叶子绿了。
Lá cây xanh rồi.
你的电话号码是多少?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
他吃惊地看着我。
Anh ấy ngạc nhiên nhìn tôi.
各方面都很好。
Các mặt đều rất tốt.
这个产品是合格的。
Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn.
这件衣服很合适你。
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
我同情他的遭遇。
Tôi thông cảm với hoàn cảnh của anh ấy.
他们同时到达。
Họ đến cùng lúc.
我一点儿也不后悔。
Tôi không hề hối hận chút nào.
你快点走,否则会迟到。
Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.
这个故事很吸引人。
Câu chuyện này rất thu hút người đọc.
是呀!
Đúng vậy!
他周围有很多朋友。
Xung quanh anh ấy có rất nhiều bạn bè.
这个菜味道很好。
Món ăn này có vị rất ngon.
咱们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.
他感冒了,一直在咳嗽。
Anh ấy bị cảm rồi, cứ ho mãi.
这个菜有点咸。
Món này hơi mặn.
电话响了。
Điện thoại kêu rồi.
售货员很热情。
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
我们商量一下吧。
Chúng ta bàn bạc một chút đi.
这是一段美好的回忆。
Đây là một kỷ niệm đẹp.
他病了,因此没来上课。
Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.
我有点儿困了,想睡觉。
Tôi hơi buồn ngủ rồi, muốn đi ngủ.
学习汉语对我来说有点儿困难。
Học tiếng Hán đối với tôi hơi khó khăn.
你的国籍是什么?
Quốc tịch của bạn là gì?
他是一个国际学生。
Anh ấy là một sinh viên quốc tế.
请告诉我你的地址。
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.
会议地点在哪里?
Địa điểm cuộc họp ở đâu?
地球是我们共同的家。
Trái đất là ngôi nhà chung của chúng ta.
看一场电影。
Xem một bộ phim.
只要坚持,就能成功。
Chỉ cần kiên trì, sẽ thành công.
请把垃圾扔进垃圾桶。
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
学习汉语要有扎实的基础。
Học tiếng Hán phải có nền tảng vững chắc.
今天路上堵车了。
Hôm nay đường bị tắc.
请给我一个塑料袋。
Xin cho tôi một cái túi ni lông.
请完成这些填空题。
Xin hãy hoàn thành những câu điền vào chỗ trống này.
公司增加了新的员工。
Công ty đã tăng thêm nhân viên mới.
我需要复印几张材料。
Tôi cần photocopy vài tờ tài liệu.
这个问题有点复杂。
Vấn đề này hơi phức tạp.
这些钱够吗?
Số tiền này có đủ không?
我去大使馆办签证。
Tôi đến đại sứ quán làm visa.
大夫说我病了。
Bác sĩ nói tôi bị bệnh.
他大概在家。
Anh ấy có lẽ ở nhà.
大约有十个人。
Có khoảng mười người.
我对他很失望。
Tôi rất thất vọng về anh ấy.
这次比赛我们失败了。
Chúng tôi đã thất bại trong trận đấu này.
他得到了很多奖金。
Anh ấy đã nhận được rất nhiều tiền thưởng.
他好像生病了。
Anh ấy hình như bị ốm rồi.
多读书有很多好处。
Đọc sách nhiều có rất nhiều lợi ích.
我把钱存在银行。
Tôi gửi tiền vào ngân hàng.
他很爱他的孙子。
Ông ấy rất yêu cháu trai của mình.
这个学期很忙。
Học kỳ này rất bận.
请注意交通安全。
Xin hãy chú ý an toàn giao thông.
请你安排一下时间。
Mời bạn sắp xếp thời gian một chút.
我完全同意你的看法。
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
他实在太忙了。
Anh ấy thực sự quá bận.
这和实际情况不符。
Điều này không phù hợp với tình hình thực tế.
我们坐在客厅里聊天。
Chúng tôi ngồi trong phòng khách trò chuyện.
她有点儿害羞。
Cô ấy hơi ngại ngùng.
这家店的家具很漂亮。
Đồ đạc của cửa hàng này rất đẹp.
我想寄一封信。
Tôi muốn gửi một lá thư.
请告诉我密码。
Làm ơn cho tôi biết mật khẩu.
他是一个很富的人。
Anh ấy là một người rất giàu có.
寒假你打算做什么?
Kỳ nghỉ đông bạn định làm gì?
对于这个问题,你怎么看?
Đối với vấn đề này, bạn nghĩ sao?
他们正在进行对话。
Họ đang đối thoại.
他坐在我的对面。
Anh ấy ngồi đối diện tôi.
她是一名导游。
Cô ấy là một hướng dẫn viên du lịch.
将来我想成为一名医生。
Sau này tôi muốn trở thành một bác sĩ.
我们应该互相尊重。
Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
那个小伙子很帅。
Chàng trai đó rất đẹp trai.
我喜欢吃中国小吃。
Tôi thích ăn đồ ăn vặt Trung Quốc.
我最近在看一本有意思的小说。
Gần đây tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết thú vị.
你尝尝这个菜。
Bạn nếm thử món này đi.
我喜欢水果,尤其是苹果。
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
尽管很累,他还是坚持工作。
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
修车需要很多工具。
Sửa xe cần rất nhiều công cụ.
他的工资很高。
Tiền lương của anh ấy rất cao.
他三十岁左右。
Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.
我喜欢吃巧克力。
Tôi thích ăn sô cô la.
我们差不多高。
Chúng tôi cao gần bằng nhau.
他是一个很帅的男人。
Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp trai.
师傅,请问洗手间在哪儿?
Sư phụ, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
他干什么工作?
Anh ấy làm công việc gì?
让我们为友谊干杯!
Chúng ta hãy nâng ly vì tình hữu nghị!
他平时很忙。
Anh ấy thường ngày rất bận.
你的年龄是多少?
Tuổi của bạn là bao nhiêu?
他很聪明,并且很努力。
Anh ấy rất thông minh, và rất chăm chỉ.
祝你幸福。
Chúc bạn hạnh phúc.
他很幽默。
Anh ấy rất hài hước.
这个广告很有趣。
Quảng cáo này rất thú vị.
请听广播。
Mời nghe đài.
他去公司应聘。
Anh ấy đến công ty ứng tuyển.
箱子底有一个苹果。
Dưới đáy hộp có một quả táo.
这座山很高。
Ngọn núi này rất cao.
请问,这个座位有人吗?
Xin hỏi, chỗ ngồi này có ai không?
我建议我们明天去公园。
Tôi đề nghị chúng ta ngày mai đi công viên.
今天我非常开心。
Hôm nay tôi rất vui.
他喜欢开玩笑,别当真。
Anh ấy thích đùa, đừng coi là thật.
你把衣服弄脏了。
Bạn làm bẩn quần áo rồi.
这件事引起了大家的注意。
Chuyện này đã gây sự chú ý của mọi người.
她喜欢弹钢琴。
Cô ấy thích chơi piano.
他想当一名老师。
Anh ấy muốn làm một giáo viên.
当时我不在家。
Lúc đó tôi không có ở nhà.
他往往很早起床。
Anh ấy thường dậy rất sớm.
他是一名律师。
Anh ấy là một luật sư.
你得走了。
Bạn phải đi rồi.
他看起来很得意。
Anh ấy trông rất đắc ý.
我今天心情很好。
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
我怀疑他说的话。
Tôi nghi ngờ lời anh ấy nói.
他的学习态度很好。
Thái độ học tập của anh ấy rất tốt.
请问你的性别?
Xin hỏi giới tính của bạn?
他性格很好。
Anh ấy có tính cách rất tốt.
我们来总结一下。
Chúng ta hãy tổng kết một chút.
恐怕要下雨了。
E rằng trời sắp mưa rồi.
请告诉我具体情况。
Xin hãy nói cho tôi tình hình cụ thể.
祝你周末愉快!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
你有什么意见?
Bạn có ý kiến gì không?
他的故事让我很感动。
Câu chuyện của anh ấy khiến tôi rất cảm động.
他们之间的感情很好。
Tình cảm giữa họ rất tốt.
我感觉有点不舒服。
Tôi cảm thấy hơi không khỏe.
感谢您的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
他很懒,不喜欢运动。
Anh ấy rất lười, không thích vận động.
他想成为一名医生。
Anh ấy muốn trở thành một bác sĩ.
他成功了。
Anh ấy đã thành công.
他这次考试成绩很好。
Điểm thi lần này của anh ấy rất tốt.
她戴着一顶帽子。
Cô ấy đội một chiếc mũ.
我的房东人很好。
Chủ nhà của tôi rất tốt.
所有人都喜欢他。
Tất cả mọi người đều thích anh ấy.
请帮我打印这份文件。
Làm ơn in giúp tôi tài liệu này.
她喜欢打扮自己。
Cô ấy thích trang điểm cho mình.
对不起,打扰了。
Xin lỗi, đã làm phiền.
这家商店经常打折。
Cửa hàng này thường xuyên giảm giá.
他向我打招呼。
Anh ấy chào tôi.
我害怕打针。
Tôi sợ tiêm thuốc.
请不要乱扔垃圾。
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
老师批评了他。
Thầy giáo đã phê bình anh ấy.
这项技术非常先进。
Kỹ thuật này rất tiên tiến.
她是一名护士。
Cô ấy là một y tá.
我想报名参加这个活动。
Tôi muốn đăng ký tham gia hoạt động này.
我正在写工作报告。
Tôi đang viết báo cáo công việc.
我们一起把桌子抬起来。
Chúng ta cùng nhau khiêng cái bàn lên.
妈妈抱着孩子。
Mẹ đang bế con.
我为我的错误感到抱歉。
Tôi cảm thấy áy náy vì lỗi lầm của mình.
请不要在这里抽烟。
Xin đừng hút thuốc ở đây.
请帮我拉一下门。
Xin hãy giúp tôi kéo cửa một chút.
他拒绝了我的请求。
Anh ấy đã từ chối yêu cầu của tôi.
公司正在招聘新员工。
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.
请把衣服挂起来。
Xin hãy treo quần áo lên.
他指着那本书。
Anh ấy chỉ vào cuốn sách đó.
他总是按时完成工作。
Anh ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
请按照要求去做。
Xin hãy làm theo yêu cầu.
这个电影挺好看的。
Bộ phim này khá hay.
我的手机掉地上了。
Điện thoại của tôi rơi xuống đất rồi.
请把这些书排列整齐。
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này ngay ngắn.
请大家排队。
Mời mọi người xếp hàng.
我接受你的建议。
Tôi chấp nhận đề nghị của bạn.
他讲完故事,接着就走了。
Anh ấy kể xong câu chuyện, sau đó liền đi.
请推门。
Xin hãy đẩy cửa.
会议推迟了。
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
他提了一个问题。
Anh ấy đã nêu ra một câu hỏi.
我们提供免费服务。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ miễn phí.
我们提前完成了任务。
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn.
请提醒我。
Xin hãy nhắc nhở tôi.
请帮我擦一下桌子。
Xin giúp tôi lau cái bàn một chút.
我支持你的决定。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
我收到了你的信。
Tôi đã nhận được thư của bạn.
他的收入很高。
Thu nhập của anh ấy rất cao.
请你收拾一下房间。
Xin bạn hãy dọn dẹp phòng một chút.
他改变了他的想法。
Anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của mình.
我不会放弃我的梦想。
Tôi sẽ không từ bỏ ước mơ của mình.
学生们都期待放暑假。
Học sinh đều mong chờ nghỉ hè.
工作后我喜欢放松一下。
Sau khi làm việc tôi thích thư giãn một chút.
他不是故意的。
Anh ấy không cố ý.
这个药效果很好。
Thuốc này có hiệu quả rất tốt.
这位教授很有名。
Vị giáo sư này rất nổi tiếng.
父母应该教育孩子。
Cha mẹ nên giáo dục con cái.
你敢尝试吗?
Bạn có dám thử không?
晚饭后我们常去公园散步。
Sau bữa tối chúng tôi thường đi dạo ở công viên.
请写下你的手机号码。
Xin hãy viết số điện thoại của bạn.
请确认一下数量。
Xin hãy xác nhận số lượng.
他敲了敲门。
Anh ấy gõ cửa.
我把房间整理干净了。
Tôi đã dọn dẹp căn phòng sạch sẽ rồi.
我正在写一篇文章。
Tôi đang viết một bài văn.
请告诉我正确的方向。
Xin hãy cho tôi biết phương hướng chính xác.
我们应该找到更好的方法。
Chúng ta nên tìm một phương pháp tốt hơn.
他在这方面很有经验。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm về mặt này.
我喜欢旅行。
Tôi thích đi du lịch.
我无话可说。
Tôi không có gì để nói.
我觉得很无聊。
Tôi cảm thấy rất buồn chán.
无论多忙,他都会来。
Bất kể bận thế nào, anh ấy cũng sẽ đến.
既然你来了,就多玩一会儿吧。
Vì bạn đã đến rồi, thì chơi thêm một lát đi.
我每天都写日记。
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
你是否同意我的看法?
Bạn có đồng ý với quan điểm của tôi không?
我会说普通话。
Tôi biết nói tiếng phổ thông.
这个问题很普遍。
Vấn đề này rất phổ biến.
这里的景色很美。
Cảnh sắc ở đây rất đẹp.
他暂时不能来。
Anh ấy tạm thời không thể đến.
今天天气很暖和。
Thời tiết hôm nay rất ấm áp.
你最好现在就去。
Bạn tốt hơn hết nên đi ngay bây giờ.
这本书很有趣。
Cuốn sách này rất thú vị.
我本来想去,但是没时间。
Vốn dĩ tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
我喜欢看时尚杂志。
Tôi thích đọc tạp chí thời trang.
请准备好会议的材料。
Hãy chuẩn bị sẵn tài liệu cho cuộc họp.
我接受这个条件。
Tôi chấp nhận điều kiện này.
时间不够了,我们来不及了。
Không đủ thời gian rồi, chúng ta không kịp nữa.
我们现在去还来得及。
Bây giờ chúng ta đi vẫn còn kịp.
他来自北京。
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
我喜欢喝橙汁。
Tôi thích uống nước cam.
这个产品的质量达到了国际标准。
Chất lượng sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn quốc tế.
这个样子很好看。
Kiểu dáng này rất đẹp.
这座桥很长。
Cây cầu này rất dài.
我做了一个梦。
Tôi đã có một giấc mơ.
你真棒!
Bạn thật tuyệt vời!
这片森林里有很多种动物。
Trong khu rừng này có rất nhiều loài động vật.
院子里有三棵大树。
Trong sân có ba cây cổ thụ.
这种植物需要很多阳光。
Loài thực vật này cần rất nhiều ánh nắng.
请把橡皮借给我用一下。
Cho tôi mượn cục tẩy một chút.
你来得正好。
Bạn đến đúng lúc.
他的身体很正常。
Sức khỏe của anh ấy rất bình thường.
这是一次正式会议。
Đây là một cuộc họp chính thức.
你的答案是正确的。
Câu trả lời của bạn là chính xác.
这棵树已经死了。
Cái cây này đã chết rồi.
我的母亲很爱我。
Mẹ tôi rất yêu tôi.
我喜欢很多运动,比如游泳和跑步。
Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội và chạy bộ.
我明年大学毕业。
Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
这只狗的毛很软。
Lông con chó này rất mềm.
这条毛巾是新买的。
Cái khăn này là mới mua.
我们是中华民族。
Chúng tôi là dân tộc Trung Hoa.
这里的气候很好。
Khí hậu ở đây rất tốt.
我永远爱你。
Anh sẽ mãi mãi yêu em.
他流了很多汗。
Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi.
工厂的废水污染了这条河。
Nước thải của nhà máy đã làm ô nhiễm con sông này.
这碗汤很好喝。
Bát canh này rất ngon.
他躺在沙发上看电视。
Anh ấy nằm trên ghế sô pha xem tivi.
骆驼能在沙漠里走很远。
Lạc đà có thể đi rất xa trong sa mạc.
我们应该遵守法律。
Chúng ta nên tuân thủ pháp luật.
学校组织了很多活动。
Trường học đã tổ chức rất nhiều hoạt động.
她是一个活泼的女孩。
Cô ấy là một cô gái hoạt bát.
他说汉语很流利。
Anh ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.
这首歌很流行。
Bài hát này rất phổ biến.
他是一个很浪漫的人。
Anh ấy là một người rất lãng mạn.
不要浪费时间。
Đừng lãng phí thời gian.
海洋覆盖了地球的大部分。
Đại dương bao phủ phần lớn trái đất.
我听到一个好消息。
Tôi nghe được một tin tốt.
这条河很深。
Con sông này rất sâu.
今天的温度比昨天高。
Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.
杯子满了。
Cốc đầy rồi.
今晚有演出。
Tối nay có buổi biểu diễn.
她是一个演员。
Cô ấy là một diễn viên.
他听到这个消息很激动。
Anh ấy rất xúc động khi nghe tin này.
请小心火。
Xin hãy cẩn thận lửa.
睡觉前请把灯关了。
Trước khi ngủ xin hãy tắt đèn đi.
北京烤鸭很有名。
Vịt quay Bắc Kinh rất nổi tiếng.
他最近有很多烦恼。
Gần đây anh ấy có rất nhiều phiền não.
这里很热闹。
Ở đây rất náo nhiệt.
他很想去,然而没有时间。
Anh ấy rất muốn đi, tuy nhiên không có thời gian.
请帮我照张相。
Xin hãy giúp tôi chụp một tấm ảnh.
我对这里很熟悉。
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
周末我喜欢和朋友去爬山。
Cuối tuần tôi thích đi leo núi với bạn bè.
他们的爱情故事很感人。
Câu chuyện tình yêu của họ rất cảm động.
我的父亲是一名医生。
Cha tôi là một bác sĩ.
牙膏用完了,得再买一支。
Kem đánh răng dùng hết rồi, phải mua thêm một tuýp.
这个地方有什么特点?
Nơi này có đặc điểm gì?
你猜猜这是什么?
Bạn đoán xem đây là gì?
猴子在树上跳来跳去。
Con khỉ nhảy nhót trên cây.
我们应该保护自然环境。
Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên.
我只有现金。
Tôi chỉ có tiền mặt.
我明天要去理发。
Ngày mai tôi phải đi cắt tóc.
我的理想是当一名老师。
Lý tưởng của tôi là trở thành một giáo viên.
我理解你的心情。
Tôi hiểu tâm trạng của bạn.
他甚至不知道这件事。
Anh ấy thậm chí còn không biết chuyện này.
生命只有一次。
Sinh mệnh chỉ có một lần.
他做生意很成功。
Anh ấy kinh doanh rất thành công.
我喜欢这里的生活。
Tôi thích cuộc sống ở đây.
这件事由我负责。
Chuyện này do tôi phụ trách.
由于下雨,比赛取消了。
Do trời mưa, trận đấu đã bị hủy.
我想申请这份工作。
Tôi muốn đăng ký công việc này.
请你留下来。
Xin bạn hãy ở lại.
请出示您的登机牌。
Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của quý khách.
百分之八十的人都同意。
Tám mươi phần trăm số người đều đồng ý.
她的皮肤很好。
Da của cô ấy rất đẹp.
菜里没有盐。
Trong món ăn không có muối.
这个盒子里放着糖。
Trong cái hộp này đựng kẹo.
你的目的是什么?
Mục đích của bạn là gì?
请你直接告诉我。
Bạn hãy nói thẳng cho tôi.
事实正好相反。
Sự thật hoàn toàn ngược lại.
我们的想法相同。
Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.
他用相机拍了很多照片。
Anh ấy dùng máy ảnh chụp rất nhiều bức ảnh.
我来自山东省。
Tôi đến từ tỉnh Sơn Đông.
你对这件事有什么看法?
Bạn có quan điểm gì về việc này?
他是一个真正的好人。
Anh ấy là một người tốt thực sự.
他戴着一副黑色的眼镜。
Anh ấy đeo một cặp kính màu đen.
学习可以增加知识。
Học tập có thể tăng thêm kiến thức.
我给你发了短信。
Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn.
河边有很多光滑的石头。
Bên bờ sông có rất nhiều hòn đá nhẵn.
请给我一瓶矿泉水。
Xin cho tôi một chai nước khoáng.
他在研究历史。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử.
我的衣服破了。
Quần áo của tôi bị rách rồi.
他是一名硕士研究生。
Anh ấy là một nghiên cứu sinh thạc sĩ.
他确实很聪明。
Anh ấy quả thực rất thông minh.
礼拜天我们去公园。
Chủ Nhật chúng ta đi công viên.
他很有礼貌。
Anh ấy rất lễ phép.
我们生活在社会中。
Chúng ta sống trong xã hội.
祝贺你生日快乐!
Chúc mừng sinh nhật bạn!
这里禁止吸烟。
Ở đây cấm hút thuốc.
科学技术发展很快。
Khoa học kỹ thuật phát triển rất nhanh.
等我一秒。
Đợi tôi một giây.
我想租一套房子。
Tôi muốn thuê một căn nhà.
他学习很积极。
Anh ấy học tập rất tích cực.
我们需要积累经验。
Chúng ta cần tích lũy kinh nghiệm.
请你稍微等一下。
Xin bạn đợi một chút.
你究竟想说什么?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
他家很穷。
Nhà anh ấy rất nghèo.
这个房间是空的。
Căn phòng này trống.
山上的空气很新鲜。
Không khí trên núi rất trong lành.
天气太热了,快开空调吧。
Trời nóng quá, mau bật điều hòa lên đi.
请把窗户打开,屋里太闷了。
Xin hãy mở cửa sổ ra, trong nhà ngột ngạt quá.
市场竞争很激烈。
Cạnh tranh thị trường rất khốc liệt.
他竟然不知道这件事。
Anh ấy không ngờ lại không biết chuyện này.
他讲了一个笑话。
Anh ấy kể một chuyện cười.
这个结果符合我的预期。
Kết quả này phù hợp với dự đoán của tôi.
他不是笨,只是不努力。
Anh ấy không ngu ngốc, chỉ là không cố gắng.
请等我一下。
Xin hãy đợi tôi một chút.
请告诉我答案。
Xin hãy cho tôi biết đáp án.
我需要办理签证。
Tôi cần làm visa.
他负责管理这个项目。
Anh ấy phụ trách quản lý dự án này.
我写了一篇文章。
Tôi đã viết một bài văn.
他做事情很粗心。
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
昨天的比赛非常精彩。
Trận đấu hôm qua rất đặc sắc.
我喜欢吃糖。
Tôi thích ăn kẹo.
考试前我很紧张。
Trước kỳ thi tôi rất căng thẳng.
我们约会去看电影。
Chúng tôi hẹn hò đi xem phim.
我经历了很多困难。
Tôi đã trải qua rất nhiều khó khăn.
中国经济发展很快。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
他是我们公司的经理。
Anh ấy là giám đốc công ty chúng tôi.
他工作经验很丰富。
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất phong phú.
比赛结果怎么样?
Kết quả trận đấu thế nào?
请大家继续讨论。
Mời mọi người tiếp tục thảo luận.
我们缺少人手。
Chúng tôi thiếu nhân lực.
每个人都有缺点。
Mỗi người đều có khuyết điểm.
他每个周末都去打网球。
Anh ấy đi chơi quần vợt vào mỗi cuối tuần.
这个网站很有用。
Trang web này rất hữu ích.
她很美丽。
Cô ấy rất xinh đẹp.
我羡慕你的生活。
Tôi ngưỡng mộ cuộc sống của bạn.
我们下午一起打羽毛球吧。
Chiều nay chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.
请帮我翻译一下。
Xin hãy giúp tôi phiên dịch một chút.
老虎是森林里最厉害的动物。
Hổ là loài động vật lợi hại nhất trong rừng.
我会认真考虑你的建议。
Tôi sẽ nghiêm túc cân nhắc đề nghị của bạn.
他高而我矮。
Anh ấy cao mà tôi thấp.
他很有耐心。
Anh ấy rất kiên nhẫn.
你的职业是什么?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
请保持联系。
Xin hãy giữ liên lạc.
周末我们有个朋友聚会。
Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp bạn bè.
我肚子饿了。
Tôi đói bụng rồi.
他肯定会来参加派对。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự tiệc.
他的胳膊受伤了。
Cánh tay của anh ấy bị thương rồi.
他很有能力。
Anh ấy rất có năng lực.
这件衣服太脏了。
Bộ quần áo này bẩn quá.
请脱鞋。
Xin hãy cởi giày.
他脾气很好。
Anh ấy có tính khí rất tốt.
她是一个很自信的人。
Cô ấy là một người rất tự tin.
大自然很美。
Thiên nhiên rất đẹp.
他至少有十年经验。
Anh ấy ít nhất có mười năm kinh nghiệm.
我的航班延误了。
Chuyến bay của tôi bị hoãn rồi.
这座城市有很多艺术活动。
Thành phố này có rất nhiều hoạt động nghệ thuật.
这节课很有趣。
Tiết học này rất thú vị.
我们应该节约用水。
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
这种药很苦。
Loại thuốc này rất đắng.
他获得了第一名。
Anh ấy đã đạt được giải nhất.
他是一位著名的作家。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
我喜欢吃葡萄。
Tôi thích ăn nho.
你行吗?
Bạn làm được không?
老师表扬了他。
Cô giáo đã khen ngợi anh ấy.
请填写这张表格。
Mời bạn điền vào biểu mẫu này.
这个歌手在舞台上表演得非常好。
Ca sĩ này biểu diễn trên sân khấu rất hay.
他表示同意我的看法。
Anh ấy bày tỏ sự đồng ý với quan điểm của tôi.
我需要一双新袜子。
Tôi cần một đôi tất mới.
我喜欢吃西红柿。
Tôi thích ăn cà chua.
要是下雨,我就不去。
Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
音乐会上有很多观众。
Buổi hòa nhạc có rất nhiều khán giả.
学校有新的规定。
Trường học có quy định mới.
请你解释一下。
Xin bạn giải thích một chút.
他想成为一名警察。
Anh ấy muốn trở thành một cảnh sát.
我们制定了一个新计划。
Chúng tôi đã lập một kế hoạch mới.
我讨厌下雨天。
Tôi ghét trời mưa.
我们讨论一下这个问题。
Chúng ta thảo luận vấn đề này một chút.
她是一名优秀的记者。
Cô ấy là một phóng viên xuất sắc.
这里有许多人。
Ở đây có rất nhiều người.
他证明了自己的能力。
Anh ấy đã chứng minh năng lực của mình.
我用词典查生词。
Tôi dùng từ điển tra từ mới.
我学了很多新词语。
Tôi đã học được nhiều từ ngữ mới.
他是一个诚实的人。
Anh ấy là một người thành thật.
请你详细说明。
Xin bạn giải thích chi tiết.
汉语语法很难。
Ngữ pháp tiếng Hán rất khó.
我喜欢学习语言。
Tôi thích học ngôn ngữ.
你误会我了。
Bạn hiểu lầm tôi rồi.
请你说明一下原因。
Xin bạn giải thích nguyên nhân một chút.
警方正在调查此案。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
我们谈谈工作吧。
Chúng ta nói chuyện công việc đi.
他负责这个项目。
Anh ấy phụ trách dự án này.
这是我的责任。
Đây là trách nhiệm của tôi.
这个产品的质量很好。
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.
我喜欢网上购物。
Tôi thích mua sắm trực tuyến.
他赚了很多钱。
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
我们赢了比赛。
Chúng tôi đã thắng trận đấu.
我得赶火车。
Tôi phải vội đi tàu.
他超过了所有的人。
Anh ấy đã vượt qua tất cả mọi người.
我去过北京一趟。
Tôi đã đi Bắc Kinh một chuyến.
我家离公司很近,距离不远。
Nhà tôi rất gần công ty, khoảng cách không xa.
他喜欢躺在沙发上看电视。
Anh ấy thích nằm trên ghế sofa xem TV.
请向左转。
Xin hãy rẽ trái.
这个箱子很轻。
Cái hộp này rất nhẹ.
我感觉很轻松。
Tôi cảm thấy rất thoải mái.
我们输了比赛。
Chúng tôi đã thua trận đấu.
你辛苦了。
Bạn vất vả rồi.
这个菜很辣。
Món ăn này rất cay.
学习是一个漫长的过程。
Học tập là một quá trình dài.
会议正在进行中。
Cuộc họp đang được tiến hành.
他连饭都没吃。
Anh ấy thậm chí còn chưa ăn cơm.
我迷路了。
Tôi bị lạc đường rồi.
这份工作很适合你。
Công việc này rất phù hợp với bạn.
我很快就适应了这里的生活。
Tôi nhanh chóng thích nghi với cuộc sống ở đây.
他通知我会议取消了。
Anh ấy thông báo cho tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.
我通过了考试。
Tôi đã vượt qua kỳ thi.
我们去逛街吧。
Chúng ta đi dạo phố đi.
请加快速度。
Xin hãy tăng tốc độ.
请你再说一遍。
Mời bạn nói lại một lần nữa.
我应该向他道歉。
Tôi nên xin lỗi anh ấy.
我邀请你吃饭。
Tôi mời bạn ăn cơm.
我去邮局寄信。
Tôi đi bưu điện gửi thư.
他住在城市的郊区。
Anh ấy sống ở ngoại ô thành phố.
这只是问题的一部分。
Đây chỉ là một phần của vấn đề.
这个苹果很酸。
Quả táo này rất chua.
我醒了。
Tôi tỉnh rồi.
这个箱子很重。
Cái vali này rất nặng.
我们重新开始吧。
Chúng ta bắt đầu lại đi.
请你抓住重点。
Bạn hãy nắm bắt trọng điểm.
我们应该重视环境保护。
Chúng ta nên coi trọng bảo vệ môi trường.
她从五岁开始学钢琴。
Cô ấy học đàn dương cầm từ năm tuổi.
我出门时忘了带钥匙。
Tôi ra khỏi nhà thì quên mang chìa khóa.
这是一个严重的错误。
Đây là một lỗi nghiêm trọng.
每天早上他都去公园锻炼身体。
Mỗi sáng anh ấy đều đến công viên rèn luyện thân thể.
她每天早上都照镜子。
Cô ấy mỗi sáng đều soi gương.
长城是中国著名的景点。
Vạn Lý Trường Thành là danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Trung Quốc.
长江是中国最长的河流。
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
我喜欢阅读中文书。
Tôi thích đọc sách tiếng Trung.
早上的阳光照进了房间。
Ánh nắng buổi sáng chiếu vào phòng.
阳台上种了很多花。
Trên ban công trồng rất nhiều hoa.
请把声音降低一点。
Xin hãy hạ thấp âm lượng một chút.
飞机正在准备降落。
Máy bay đang chuẩn bị hạ cánh.
我陪你去医院。
Tôi đi cùng bạn đến bệnh viện.
你随便坐吧。
Bạn cứ ngồi tùy ý đi.
随着时间,一切都会改变。
Cùng với thời gian, mọi thứ đều sẽ thay đổi.
我心里很难受。
Trong lòng tôi rất khó chịu.
难道你不喜欢吗?
Chẳng lẽ bạn không thích sao?
我没有零钱。
Tôi không có tiền lẻ.
请翻到第三页。
Xin lật sang trang thứ ba.
我顺便去超市买点东西。
Tôi tiện thể đi siêu thị mua chút đồ.
祝你工作顺利!
Chúc bạn công việc thuận lợi!
请按顺序排队。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
这家店有很多顾客。
Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng.
我喜欢预习生词。
Tôi thích chuẩn bị trước từ mới.
这家餐厅的菜很好吃。
Món ăn của nhà hàng này rất ngon.
我喜欢吃饺子。
Tôi thích ăn sủi cảo.
我喜欢吃巧克力饼干。
Tôi thích ăn bánh quy sô cô la.
首先,我要感谢大家。
Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người.
北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
这朵花很香。
Bông hoa này rất thơm.
他工作很马虎。
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
他是一个很骄傲的人。
Anh ấy là một người rất kiêu ngạo.
他骗了我。
Anh ấy đã lừa tôi.
这条高速公路很长。
Con đường cao tốc này rất dài.
这件事很麻烦。
Chuyện này rất phiền phức.
老师鼓励我们多读书。
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi đọc sách nhiều hơn.