书法
他从小就开始练习中国书法。
Anh ấy luyện thư pháp Trung Quốc từ khi còn nhỏ.
Loading...
Danh sách 60 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, hình minh hoạ và phát âm cho từng từ — bấm vào loa là nghe. Xem trực tiếp tại đây, không cần đăng nhập. Đại cương HSK 6 chính thức yêu cầu khoảng 5000 từ.
Mỗi từ gồm chữ Hán, pinyin có thanh điệu, nghĩa tiếng Việt, một câu ví dụ đúng cấp độ và nút nghe phát âm.
他从小就开始练习中国书法。
Anh ấy luyện thư pháp Trung Quốc từ khi còn nhỏ.
爷爷每天晚上都喜欢听京剧。
Tối nào ông nội cũng thích nghe kinh kịch.
医院买了很多先进的仪器。
Bệnh viện đã mua nhiều thiết bị tiên tiến.
这个国家的农业很发达。
Nông nghiệp của nước này rất phát triển.
全球变暖导致许多冰川逐渐融化。
Sự nóng lên toàn cầu khiến nhiều sông băng dần tan chảy.
奶奶的剪纸手艺特别好。
Tay nghề cắt giấy của bà rất giỏi.
这辆车的发动机出了问题。
Động cơ của chiếc xe này gặp trục trặc.
敦煌的壁画在世界上非常有名。
Bích họa Đôn Hoàng rất nổi tiếng trên thế giới.
请把水倒进这个容器里。
Xin đổ nước vào cái bình chứa này.
过年时,人们喜欢在门上贴对联。
Vào dịp năm mới, người ta thích dán câu đối lên cửa.
客厅里放着一扇古老的屏风。
Trong phòng khách đặt một tấm bình phong cổ.
这条山脉横跨了好几个省。
Dãy núi này trải dài qua mấy tỉnh.
这个国家由许多岛屿组成。
Đất nước này được tạo thành từ nhiều hòn đảo.
这条峡谷又深又窄,风景非常壮观。
Hẻm núi này vừa sâu vừa hẹp, phong cảnh vô cùng hùng vĩ.
今年夏天非常干旱,庄稼都枯死了。
Mùa hè năm nay rất khô hạn, mùa màng đều khô héo.
今年的庄稼长得特别好。
Hoa màu năm nay lớn rất tốt.
雨后的天空出现了一道美丽的彩虹。
Bầu trời sau mưa xuất hiện một chiếc cầu vồng đẹp.
他站在悬崖边上,往下看很危险。
Anh ấy đứng bên mép vách đá, nhìn xuống rất nguy hiểm.
天气太热了,她拿着扇子扇风。
Trời quá nóng, cô ấy cầm quạt quạt gió.
农民们正在田里收获稻子。
Những người nông dân đang thu hoạch lúa trên ruộng.
她穿着一件红色的旗袍参加婚礼。
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu đỏ đi dự đám cưới.
花园里有很多种昆虫。
Trong vườn có rất nhiều loại côn trùng.
学生用显微镜观察细胞。
Học sinh dùng kính hiển vi quan sát tế bào.
用杠杆可以轻松抬起重物。
Dùng đòn bẩy có thể dễ dàng nâng vật nặng lên.
秋天到了,树上结满了果实。
Mùa thu đến, trên cây trĩu đầy trái.
鸟儿站在树枝上唱歌。
Chim đứng trên cành cây hót.
汽车的轮胎是用橡胶做的。
Lốp ô tô được làm bằng cao su.
工人正在用水泥修路。
Công nhân đang dùng xi măng sửa đường.
骆驼可以在沙漠里走很长时间。
Lạc đà có thể đi trong sa mạc rất lâu.
下雨后,路上的泥土变得很软。
Sau mưa, đất trên đường trở nên rất mềm.
这场大雨引发了严重的洪水。
Trận mưa lớn này đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.
雨季的时候,房间里特别潮湿。
Vào mùa mưa, trong phòng đặc biệt ẩm ướt.
山上的瀑布从高处倾泻而下。
Thác nước trên núi đổ xuống từ trên cao.
农民用河水灌溉农田。
Nông dân dùng nước sông tưới tiêu đồng ruộng.
那座火山已经很多年没有爆发了。
Ngọn núi lửa đó đã nhiều năm không phun trào.
春节的时候,家家户户都挂上红灯笼。
Vào dịp Tết, nhà nhà đều treo đèn lồng đỏ.
她脖子上戴着一块漂亮的玉。
Trên cổ cô ấy đeo một miếng ngọc đẹp.
他送给女朋友一束红玫瑰。
Anh ấy tặng bạn gái một bó hoa hồng đỏ.
她弹了一手好听的琵琶。
Cô ấy chơi đàn tỳ bà rất hay.
农民把种子撒在田里。
Người nông dân gieo hạt giống xuống ruộng.
他用笛子吹了一首好听的曲子。
Anh ấy dùng sáo thổi một bản nhạc hay.
我们要节约每一粒粮食。
Chúng ta phải tiết kiệm từng hạt lương thực.
小鸟展开翅膀飞走了。
Chú chim nhỏ dang cánh bay đi.
多吃蔬菜对身体有好处。
Ăn nhiều rau tốt cho sức khỏe.
蜜蜂正在花丛中采蜜。
Con ong đang hút mật trong khóm hoa.
一只美丽的蝴蝶停在花上。
Một con bướm xinh đẹp đậu trên bông hoa.
请把这个螺丝拧紧一点。
Xin vặn chặt con ốc này một chút.
汽车的一个轮胎没气了。
Một cái lốp xe của ô tô bị hết hơi.
这个箱子是用金属做的。
Cái hộp này được làm bằng kim loại.
他用锤子把钉子敲进了木头。
Anh ấy dùng búa đóng đinh vào gỗ.
这把钳子可以剪断电线。
Cái kìm này có thể cắt đứt dây điện.
他拿起锤子修理旧桌子。
Anh ấy cầm búa lên sửa cái bàn cũ.
天空中突然出现了一道闪电。
Trên bầu trời đột nhiên xuất hiện một tia chớp.
这个博物馆收藏了很多古代陶瓷。
Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều đồ gốm sứ cổ đại.
广场中间有一座很高的雕塑。
Ở giữa quảng trường có một tác phẩm điêu khắc rất cao.
这台机器缺了一个零件。
Cái máy này thiếu mất một linh kiện.
清晨,草地上满是晶莹的露水。
Buổi sớm, trên bãi cỏ đầy những giọt sương long lanh.
妈妈用面粉做了面包。
Mẹ dùng bột mì làm bánh mì.
节日里,人们敲锣打鼓,非常热闹。
Trong ngày lễ, mọi người đánh chiêng gõ trống rất náo nhiệt.
这台机器里的齿轮坏了。
Bánh răng trong cái máy này bị hỏng rồi.