我叫王明。我是学生。我在中国的学校学习。
问题:我是什么?
Loading...
Làm đề thi thử HSK 1 ngay trên trình duyệt, không mất phí và không giới hạn số lần. Đề bám đúng cấu trúc và thời lượng của kỳ thi thật — trình độ HSK 1 yêu cầu khoảng 150 từ vựng.
Đây là cấu trúc của kỳ thi HSK 1 chính thức. Phòng thi của HSKZen mô phỏng đúng theo bảng này.
| Phần thi | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe (听力) | 20 câu | 15 phút |
| Đọc (阅读) | 20 câu | 17 phút |
| Tổng cộng | 40 câu | 40 phút |
Điểm đạt: 120/200. Trình độ HSK 1 tương ứng khoảng 150 từ vựng theo đại cương chính thức.
Trong đó có 7 đề HSK 1 chính thức kèm audio gốc (xem mã đề bên dưới); các đề còn lại do hệ thống soạn theo chuẩn HSK 1 và đã qua kiểm duyệt trước khi đăng.
Mã đề được in trên chính tờ đề — bạn đối chiếu được, không phải tin suông.
| Đề | Mã đề | Loại |
|---|---|---|
| H10901 | Đề mẫu chính thức | |
| H10902 | Đề mẫu chính thức | |
| H11329 | Đề thi thật | |
| H11330 | Đề thi thật | |
| H11331 | Đề thi thật | |
| H11332 | Đề thi thật | |
| H11334 | Đề thi thật |
Đề mẫu chính thức là đề do Hanban phát hành công khai cho thí sinh ôn tập. Các đề PDF không ghi năm tổ chức, nên chúng tôi để trống thay vì đoán.
Vài câu đọc hiểu lấy từ chính kho đề, kèm sẵn đáp án để bạn ước lượng độ khó.
我叫王明。我是学生。我在中国的学校学习。
问题:我是什么?
我有一个哥哥。他是老师。他在学校工作。
问题:我哥哥是做什么的?
今天很热。我想喝水。水在桌子上。
问题:今天天气怎么样?
Xem thêm danh sách từ vựng: , , , , ,