一再
他一再强调这个问题的重要性。
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này.
Loading...
All 1311 HSK 5 words with pinyin, Vietnamese meaning, an example sentence, an illustration and a pronunciation for every word — tap the speaker to hear it. No login needed. The official HSK 5 syllabus lists around 2500 words.
Every word has its hanzi, toned pinyin, Vietnamese meaning, a level-appropriate example sentence and a play button.
他一再强调这个问题的重要性。
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này.
所有学生一律参加考试。
Tất cả học sinh đều tham gia kỳ thi.
一旦决定了就不要后悔。
Một khi đã quyết định thì đừng hối hận.
大家的意见非常一致。
Ý kiến của mọi người rất thống nhất.
他一辈子都在这个城市生活。
Anh ấy sống cả đời ở thành phố này.
万一下雨怎么办?
Lỡ mà trời mưa thì làm sao?
他上当受骗了。
Anh ấy đã bị lừa.
我正在下载文件。
Tôi đang tải xuống tệp.
今天不如昨天冷。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
他感到很不安。
Anh ấy cảm thấy rất bất an.
这件事情不得了。
Chuyện này ghê gớm lắm.
他不断地努力学习。
Anh ấy không ngừng nỗ lực học tập.
快点走,不然就迟到了。
Đi nhanh lên, nếu không thì sẽ muộn mất.
他显得很不耐烦。
Anh ấy tỏ ra rất sốt ruột.
没关系,不要紧。
Không sao đâu, không quan trọng.
他说的不见得对。
Những gì anh ấy nói chưa chắc đã đúng.
经验不足。
Thiếu kinh nghiệm.
与其在家,不如出去走走。
Thà ra ngoài đi dạo còn hơn ở nhà.
他长得很丑。
Anh ấy trông rất xấu.
他是一位电脑专家。
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
请专心听讲。
Xin hãy chuyên tâm nghe giảng.
他业余时间喜欢看书。
Thời gian rảnh anh ấy thích đọc sách.
他的业务能力很强。
Năng lực nghiệp vụ của anh ấy rất mạnh.
他丝毫没有改变。
Anh ấy không thay đổi chút nào.
这条丝绸围巾很漂亮。
Chiếc khăn quàng cổ bằng lụa này rất đẹp.
他工作很严肃。
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
这是我的个人意见。
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
个别学生没有完成作业。
Một vài học sinh chưa hoàn thành bài tập.
她是一个很有个性的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất cá tính.
市中心有很多商店。
Trung tâm thành phố có rất nhiều cửa hàng.
我们计划在中旬出发。
Chúng tôi dự định khởi hành vào giữa tháng.
这是一个临时决定。
Đây là một quyết định tạm thời.
主人热情地招待了我们。
Chủ nhà đã nhiệt tình tiếp đãi chúng tôi.
他是我们部门的主任。
Anh ấy là trưởng phòng của chúng tôi.
他工作很主动。
Anh ấy làm việc rất chủ động.
他被选为会议主席。
Anh ấy được bầu làm chủ tịch cuộc họp.
他主张和平解决问题。
Anh ấy chủ trương giải quyết vấn đề bằng hòa bình.
他主持了这次会议。
Anh ấy đã chủ trì cuộc họp này.
这只是你的主观想法。
Đây chỉ là suy nghĩ chủ quan của bạn.
这次会议的主题是什么?
Chủ đề của cuộc họp này là gì?
我们有义务保护环境。
Chúng ta có nghĩa vụ bảo vệ môi trường.
他会演奏很多乐器。
Anh ấy biết chơi nhiều nhạc cụ.
他是一个乐观的人。
Anh ấy là một người lạc quan.
这个孩子很乖。
Đứa trẻ này rất ngoan.
甲和乙是两个不同的选项。
Giáp và Ất là hai lựa chọn khác nhau.
书架上摆满了书。
Trên giá sách đầy ắp sách.
你真了不起!
Bạn thật là giỏi!
我们要争取时间完成任务。
Chúng ta phải tranh thủ thời gian hoàn thành nhiệm vụ.
他们为了一件小事争论起来。
Họ đã tranh cãi vì một chuyện nhỏ.
他事先没有告诉我。
Anh ấy không nói cho tôi biết trước.
事实证明他是对的。
Sự thật chứng minh anh ấy đúng.
世界上有很多美好的事物。
Trên thế giới có rất nhiều sự vật tốt đẹp.
他们已经交往两年了。
Họ đã qua lại hai năm rồi.
我们交换了联系方式。
Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc.
他很擅长交际。
Anh ấy rất giỏi giao tiếp.
这是一种新产品。
Đây là một loại sản phẩm mới.
这件事情产生了很大的影响。
Chuyện này đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn.
我享受生活。
Tôi tận hưởng cuộc sống.
天亮了,该起床了。
Trời sáng rồi, nên dậy thôi.
她对人很亲切。
Cô ấy đối xử với mọi người rất thân thiết.
亲爱的朋友们,大家好!
Các bạn thân mến, xin chào mọi người!
他亲自去机场接我。
Anh ấy đích thân ra sân bay đón tôi.
他负责公司的人事管理。
Anh ấy phụ trách quản lý nhân sự của công ty.
这个城市人口很多。
Thành phố này có dân số rất đông.
所有人员请注意。
Tất cả nhân viên xin chú ý.
公司需要更多的人才。
Công ty cần nhiều nhân tài hơn.
请给我一百元人民币。
Làm ơn cho tôi một trăm Nhân dân tệ.
他是一个历史人物。
Ông ấy là một nhân vật lịch sử.
人生苦短,及时行乐。
Đời người ngắn ngủi, hãy tận hưởng kịp thời.
人类的未来充满希望。
Tương lai của loài người tràn đầy hy vọng.
这个国家有十几亿人口。
Quốc gia này có hơn một tỷ dân.
他从事教育工作。
Anh ấy làm công tác giáo dục.
从前这里是一片森林。
Ngày xưa ở đây là một khu rừng.
从此以后,他们过上了幸福的生活。
Từ đó về sau, họ sống một cuộc sống hạnh phúc.
他努力学习,从而取得了进步。
Anh ấy học tập chăm chỉ, do đó đã đạt được tiến bộ.
没有人能代替他。
Không ai có thể thay thế anh ấy.
我代表公司感谢大家。
Tôi thay mặt công ty cảm ơn mọi người.
我们讨论了计划以及实施方案。
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch cũng như phương án thực hiện.
自从毕业以来,我们很少见面。
Từ khi tốt nghiệp đến nay, chúng tôi ít gặp nhau.
这本书很有价值。
Cuốn sách này rất có giá trị.
他仿佛看到了什么。
Anh ấy dường như đã nhìn thấy gì đó.
他在这家企业工作了十年。
Anh ấy đã làm việc ở doanh nghiệp này mười năm.
周末你喜欢怎么休闲?
Cuối tuần bạn thích thư giãn thế nào?
我们有很大的优势。
Chúng tôi có lợi thế rất lớn.
这家店有优惠活动。
Cửa hàng này có chương trình ưu đãi.
这首歌的旋律很优美。
Giai điệu bài hát này rất đẹp.
他们是工作上的好伙伴。
Họ là những đối tác tốt trong công việc.
她是一名会计。
Cô ấy là một kế toán.
他是一位伟大的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.
新闻传播得很快。
Tin tức lan truyền rất nhanh.
这种病很容易传染。
Loại bệnh này rất dễ lây nhiễm.
春节是中国的重要传统节日。
Tết Nguyên Đán là một ngày lễ truyền thống quan trọng của Trung Quốc.
这是一个古老的传说。
Đây là một truyền thuyết cổ xưa.
不要伤害小动物。
Đừng làm hại động vật nhỏ.
他伸出手去拿书。
Anh ấy vươn tay ra lấy sách.
他似乎不高兴。
Anh ấy dường như không vui.
他高兴得像个孩子似的。
Anh ấy vui như một đứa trẻ vậy.
学校位于市中心。
Trường học nằm ở trung tâm thành phố.
请告诉我你的位置。
Xin hãy cho tôi biết vị trí của bạn.
我体会到了学习的乐趣。
Tôi đã lĩnh hội được niềm vui học tập.
这个设计体现了环保理念。
Thiết kế này thể hiện ý tưởng bảo vệ môi trường.
她是一个很体贴的人。
Cô ấy là một người rất chu đáo.
我想体验一下当地的生活。
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống địa phương một chút.
他连走路都困难,何况跑步?
Anh ấy đi bộ còn khó khăn, huống chi là chạy?
你何必这么着急?
Bạn cần gì phải vội vàng như vậy?
作为学生,他很努力。
Với tư cách là học sinh, anh ấy rất chăm chỉ.
这是一部优秀的作品。
Đây là một tác phẩm xuất sắc.
他正在写作文。
Anh ấy đang viết bài văn.
我很佩服他的勇气。
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.
他使劲儿推开了门。
Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.
他依然记得当年的事情。
Anh ấy vẫn nhớ chuyện năm đó.
他一说,我便明白了。
Anh ấy vừa nói, tôi liền hiểu ra.
是什么促使你做出这个决定?
Điều gì đã thúc đẩy bạn đưa ra quyết định này?
这有助于促进经济发展。
Điều này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế.
请把文件保存好。
Xin hãy lưu giữ tài liệu cẩn thận.
请保持安静。
Xin hãy giữ yên lặng.
我保留我的意见。
Tôi bảo lưu ý kiến của mình.
我买了一份健康保险。
Tôi đã mua một gói bảo hiểm sức khỏe.
我们应该互相信任。
Chúng ta nên tin tưởng lẫn nhau.
手机信号不好,听不清。
Tín hiệu điện thoại không tốt, nghe không rõ.
请你修改一下这篇文章。
Mời bạn sửa lại bài văn này một chút.
我加入了学校的足球俱乐部。
Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng đá của trường.
我今天真倒霉。
Hôm nay tôi thật xui xẻo.
他总是找借口。
Anh ấy luôn tìm cớ.
假如明天不下雨。
Nếu như ngày mai không mưa.
他假装没看见我。
Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi.
我们假设一下,如果他没来呢?
Chúng ta giả sử một chút, nếu anh ấy không đến thì sao?
他每天都去健身房健身。
Anh ấy mỗi ngày đều đến phòng tập gym để tập thể hình.
我们偶然相遇了。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau.
他偷了我的钱包。
Anh ta đã trộm ví của tôi.
傍晚我们去散步。
Chiều tối chúng tôi đi dạo.
妈妈催我起床。
Mẹ giục tôi dậy.
你真傻,怎么会相信他?
Bạn thật ngốc, sao lại tin anh ta?
元旦是新年的第一天。
Tết Dương lịch là ngày đầu tiên của năm mới.
我们是好兄弟。
Chúng tôi là anh em tốt.
我们需要充分的准备。
Chúng ta cần sự chuẩn bị đầy đủ.
房间里充满了阳光。
Căn phòng tràn đầy ánh nắng.
我的手机充电器坏了。
Sạc điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
太阳发出温暖的光。
Mặt trời phát ra ánh sáng ấm áp.
欢迎您的光临。
Chào mừng quý khách ghé thăm.
未来是光明的。
Tương lai tươi sáng.
这块石头很光滑。
Hòn đá này rất nhẵn.
这张光盘里有什么?
Trong đĩa CD này có gì?
请给我十克糖。
Xin cho tôi mười gram đường.
我们要克服困难。
Chúng ta phải khắc phục khó khăn.
我想兑换一些美元。
Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.
兔子跑得很快。
Thỏ chạy rất nhanh.
我们应该全面考虑这个问题。
Chúng ta nên xem xét vấn đề này một cách toàn diện.
她像一位美丽的公主。
Cô ấy giống như một nàng công chúa xinh đẹp.
公元2000年。
Năm 2000 Công nguyên.
我住在市中心的一套公寓。
Tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.
学校公布了考试成绩。
Nhà trường đã công bố kết quả thi.
比赛结果很公平。
Kết quả trận đấu rất công bằng.
这件事应该公开。
Chuyện này nên được công khai.
请关闭手机。
Xin hãy tắt điện thoại.
他拿走了大部分,其余的留给了我。
Anh ấy đã lấy đi phần lớn, phần còn lại để lại cho tôi.
请你说说具体的计划。
Xin bạn hãy nói về kế hoạch cụ thể.
他具备了成为一名好老师的条件。
Anh ấy có đủ điều kiện để trở thành một giáo viên giỏi.
他下班后去做兼职。
Anh ấy đi làm thêm sau khi tan sở.
他去内科看病。
Anh ấy đi khám bệnh ở khoa nội.
这是公司内部文件。
Đây là tài liệu nội bộ công ty.
这本书一共三册。
Cuốn sách này tổng cộng có ba tập.
他再三强调这件事的重要性。
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này.
他喜欢冒险的运动。
Anh ấy thích các môn thể thao mạo hiểm.
他喜欢写作,梦想成为作家。
Anh ấy thích viết lách, mơ ước trở thành nhà văn.
他喜欢军事历史。
Anh ấy thích lịch sử quân sự.
农业是国家经济的基础。
Nông nghiệp là nền tảng của kinh tế quốc gia.
他来自农村。
Anh ấy đến từ nông thôn.
农民们正在田里辛苦地工作。
Những người nông dân đang vất vả làm việc trên đồng.
他们队获得了冠军。
Đội của họ đã giành chức vô địch.
我喜欢吃冰激凌。
Tôi thích ăn kem.
他冲我笑了笑。
Anh ấy mỉm cười với tôi.
他下决心要学好汉语。
Anh ấy quyết tâm học tốt tiếng Hán.
他们进入了决赛。
Họ đã vào trận chung kết.
他对人很冷淡。
Anh ấy rất lạnh nhạt với mọi người.
水都冻成冰了。
Nước đã đóng thành băng rồi.
你凭什么说他错了?
Bạn dựa vào đâu mà nói anh ấy sai?
这个国家出口很多汽车。
Quốc gia này xuất khẩu rất nhiều ô tô.
他出席了会议。
Anh ấy đã tham dự cuộc họp.
运动以后他出了很多汗。
Sau khi vận động anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi.
这本书已经出版了。
Cuốn sách này đã được xuất bản.
请出示您的证件。
Xin vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.
他的表现非常出色。
Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.
我们分别了十年。
Chúng tôi đã chia tay mười năm rồi.
人口主要分布在东部地区。
Dân số chủ yếu phân bố ở khu vực phía đông.
他们决定分手了。
Họ đã quyết định chia tay rồi.
我们需要仔细分析这个问题。
Chúng ta cần phân tích kỹ vấn đề này.
任务已经分配好了。
Nhiệm vụ đã được phân công xong rồi.
请帮我切一下水果。
Làm ơn giúp tôi cắt hoa quả một chút.
我们划船去湖心。
Chúng tôi chèo thuyền ra giữa hồ.
这趟列车开往北京。
Chuyến tàu này đi Bắc Kinh.
如果你去,则我也去。
Nếu bạn đi, thì tôi cũng đi.
我们应该创造更好的生活。
Chúng ta nên tạo ra một cuộc sống tốt đẹp hơn.
我正在学习初级汉语。
Tôi đang học tiếng Hán sơ cấp.
请把这些文件删除。
Xin hãy xóa những tài liệu này.
银行的利息是多少?
Lãi suất ngân hàng là bao nhiêu?
这家公司利润很高。
Công ty này có lợi nhuận rất cao.
请你利用时间学习。
Mời bạn tận dụng thời gian học tập.
我们要维护国家利益。
Chúng ta phải bảo vệ lợi ích quốc gia.
我们已经到达目的地了。
Chúng tôi đã đến đích rồi.
他制作了一个精美的礼物。
Anh ấy đã làm một món quà tinh xảo.
我们制定了一个计划。
Chúng tôi đã đề ra một kế hoạch.
这个制度很完善。
Chế độ này rất hoàn thiện.
这家工厂制造汽车。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
这个消息很刺激。
Tin tức này rất kích thích.
他学习很刻苦。
Anh ấy học tập rất chăm chỉ.
祝你前途光明!
Chúc bạn tiền đồ tươi sáng!
我需要一把剪刀来剪纸。
Tôi cần một cái kéo để cắt giấy.
团结就是力量。
Đoàn kết là sức mạnh.
我劝他不要放弃。
Tôi khuyên anh ấy đừng từ bỏ.
请到前台办理入住手续。
Xin hãy đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.
这个手机有很多功能。
Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.
孩子们喜欢看动画片。
Trẻ em thích xem phim hoạt hình.
劳动最光荣。
Lao động là vinh quang nhất.
劳驾,请问洗手间在哪儿?
Xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
他很有勇气。
Anh ấy rất dũng cảm.
他学习很勤奋。
Anh ấy học tập rất chăm chỉ.
请勿吸烟。
Xin đừng hút thuốc.
这本书包含很多知识。
Cuốn sách này chứa đựng rất nhiều kiến thức.
我们班有二十个人,包括老师。
Lớp chúng tôi có hai mươi người, bao gồm cả giáo viên.
我收到一个包裹。
Tôi nhận được một bưu kiện.
他匆忙地离开了。
Anh ấy vội vàng rời đi.
我喜欢学习化学。
Tôi thích học hóa học.
他买了一匹布。
Anh ấy đã mua một tấm vải.
太阳从东方升起来了。
Mặt trời đã mọc từ phía đông.
他是一位华裔科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học gốc Hoa.
他在一家国企单位工作。
Anh ấy làm việc ở một đơn vị doanh nghiệp nhà nước.
这本书有十个单元。
Cuốn sách này có mười bài học.
他喜欢单独行动。
Anh ấy thích hành động một mình.
她是一个很单纯的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất đơn thuần.
他的生活很单调。
Cuộc sống của anh ấy rất đơn điệu.
我们去博物馆参观。
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
这个座位有人占了。
Chỗ này có người chiếm rồi.
一辆卡车停在路边。
Một chiếc xe tải đậu bên đường.
我的卧室很小。
Phòng ngủ của tôi rất nhỏ.
这颗卫星每天都围绕地球转。
Vệ tinh này mỗi ngày đều xoay quanh Trái Đất.
这本书已经印刷出版了。
Cuốn sách này đã được in và xuất bản.
吸烟危害健康。
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
这支笔有十厘米长。
Cây bút này dài mười xen-ti-mét.
他是一个很有原则的人。
Anh ấy là một người rất có nguyên tắc.
这些是生产衣服的原料。
Đây là nguyên liệu sản xuất quần áo.
他的爷爷去年去世了。
Ông nội của anh ấy đã qua đời vào năm ngoái.
这个县有很多山。
Huyện này có rất nhiều núi.
他积极参与了这次活动。
Anh ấy đã tích cực tham gia hoạt động này.
你可以参考一下这本书。
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này một chút.
请给我一个叉子。
Làm ơn cho tôi một cái dĩa.
我考试及格了。
Tôi đã đỗ kỳ thi.
双方都同意这个决定。
Cả hai bên đều đồng ý quyết định này.
他反复强调这个问题。
Anh ấy lặp đi lặp lại nhấn mạnh vấn đề này.
他对这个消息反应很快。
Anh ấy phản ứng rất nhanh với tin tức này.
这部电影反映了社会现实。
Bộ phim này phản ánh hiện thực xã hội.
反正我也不想去。
Dù sao thì tôi cũng không muốn đi.
他不但没生气,反而笑了。
Anh ấy không những không tức giận, ngược lại còn cười.
别为小事发愁。
Đừng lo lắng vì chuyện nhỏ.
他冷得发抖。
Anh ấy lạnh đến mức run rẩy.
他充分发挥了自己的才能。
Anh ấy đã phát huy hết tài năng của mình.
爱迪生发明了电灯。
Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
请给我一张发票。
Làm ơn cho tôi một tờ hóa đơn.
他发表了一篇论文。
Anh ấy đã công bố một bài luận văn.
请大家自由发言。
Mời mọi người tự do phát biểu.
这个城市经济很发达。
Kinh tế thành phố này rất phát triển.
会议被取消了。
Cuộc họp đã bị hủy bỏ.
他在比赛中受伤了。
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
请你叙述一下事情的经过。
Mời bạn kể lại quá trình sự việc.
这家餐厅的口味很好。
Khẩu vị của nhà hàng này rất ngon.
古代的中国文化很丰富。
Văn hóa Trung Quốc cổ đại rất phong phú.
我喜欢听古典音乐。
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
公司将召开一个重要会议。
Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp quan trọng.
那部电影很可怕。
Bộ phim đó rất đáng sợ.
他很努力,可见他想成功。
Anh ấy rất nỗ lực, cho thấy anh ấy muốn thành công.
他是一个可靠的朋友。
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
请小心台阶。
Xin hãy cẩn thận bậc thang.
做生意不能怕吃亏。
Làm ăn không thể sợ chịu thiệt.
我们各自回家了。
Chúng tôi ai về nhà nấy.
我们合作得很愉快。
Chúng tôi hợp tác rất vui vẻ.
我们签了合同。
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
我们一起合影吧。
Chúng ta cùng chụp ảnh chung đi.
这是合法行为。
Đây là hành vi hợp pháp.
这个价格很合理。
Giá này rất hợp lý.
请给我一张名片。
Xin hãy cho tôi một tấm danh thiếp.
她喜欢买名牌衣服。
Cô ấy thích mua quần áo hàng hiệu.
北京有很多名胜古迹。
Bắc Kinh có rất nhiều danh lam thắng cảnh.
你要承担后果。
Bạn phải gánh chịu hậu quả.
我的后背很疼。
Lưng tôi rất đau.
他感到恶心想吐。
Anh ấy cảm thấy buồn nôn muốn ói.
你吓了我一跳。
Bạn làm tôi giật mình.
他否定了我的建议。
Anh ấy đã phủ định đề xuất của tôi.
他否认自己做错了。
Anh ấy phủ nhận mình đã làm sai.
这辆卡车能载十吨货。
Chiếc xe tải này có thể chở mười tấn hàng.
他的话给了我很大的启发。
Lời nói của anh ấy đã cho tôi nhiều gợi mở.
外面太吵了,我睡不着。
Bên ngoài ồn ào quá, tôi không ngủ được.
他们经常为小事吵架。
Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
我们应该吸取教训。
Chúng ta nên rút ra bài học.
植物吸收阳光。
Thực vật hấp thụ ánh nắng.
风把帽子吹走了。
Gió thổi bay chiếc mũ rồi.
妈妈吻了吻我的脸。
Mẹ hôn lên má tôi.
他听到这个消息后呆住了。
Anh ấy ngây người ra sau khi nghe tin này.
我们向朋友们告别。
Chúng tôi từ biệt bạn bè.
这家公司有很多员工。
Công ty này có rất nhiều nhân viên.
他的服务非常周到。
Dịch vụ của anh ấy rất chu đáo.
在山顶上呼吸新鲜空气很舒服。
Trên đỉnh núi hít thở không khí trong lành rất dễ chịu.
他命令我们出发。
Anh ấy ra lệnh chúng tôi xuất phát.
我们掌握自己的命运。
Chúng ta nắm giữ vận mệnh của mình.
我们渴望和平。
Chúng tôi khao khát hòa bình.
如果你有问题,可以咨询老师。
Nếu bạn có vấn đề, có thể hỏi ý kiến giáo viên.
狗咬了他一口。
Con chó đã cắn anh ấy một miếng.
他感冒了,咳嗽得很厉害。
Anh ấy bị cảm, ho rất nặng.
这个菜太咸了,我喝了很多水。
Món này mặn quá, tôi uống rất nhiều nước.
他哈了一声。
Anh ấy hừ một tiếng.
哎,你怎么还没走?
Ơ, sao bạn vẫn chưa đi?
哪怕下雨,我也要去。
Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi.
他对哲学很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với triết học.
唉,真可惜!
Ôi, thật đáng tiếc!
这是我唯一的选择。
Đây là lựa chọn duy nhất của tôi.
这个城市商业很发达。
Thương nghiệp của thành phố này rất phát triển.
他经常出差谈商务。
Anh ấy thường xuyên đi công tác để đàm phán kinh doanh.
这些商品质量很好。
Những mặt hàng này chất lượng rất tốt.
他善于与人沟通。
Anh ấy giỏi giao tiếp với mọi người.
她是一个善良的女孩。
Cô ấy là một cô gái tốt bụng.
他大声喊我的名字。
Anh ấy gọi to tên tôi.
我嗓子有点儿疼。
Tôi hơi đau họng.
嗯,我知道了。
Ừm, tôi biết rồi.
欢迎各位嘉宾。
Chào mừng quý khách.
成功有很多因素。
Thành công có nhiều yếu tố.
他努力学习,因而取得了进步。
Anh ấy chăm chỉ học tập, do đó đã đạt được tiến bộ.
他买了一团毛线。
Anh ấy đã mua một cuộn len.
冬天我喜欢戴围巾。
Mùa đông tôi thích quàng khăn.
大家围绕着桌子坐下。
Mọi người ngồi quanh bàn.
他有一份固定的工作。
Anh ấy có một công việc ổn định.
国庆节我们放假七天。
Quốc khánh chúng tôi được nghỉ bảy ngày.
他是这个国家的国王。
Ông ấy là quốc vương của đất nước này.
月亮是圆的。
Mặt trăng tròn.
请在正确的答案上画一个圈。
Xin hãy khoanh tròn vào đáp án đúng.
这片土地很肥沃。
Mảnh đất này rất màu mỡ.
我喜欢吃土豆。
Tôi thích ăn khoai tây.
我不在乎别人怎么说。
Tôi không để tâm người khác nói gì.
成功的关键在于努力。
Chìa khóa thành công nằm ở sự nỗ lực.
他在公司有很高的地位。
Anh ấy có địa vị rất cao trong công ty.
这个地区很美。
Khu vực này rất đẹp.
客厅里铺着一张地毯。
Trong phòng khách trải một tấm thảm.
我喜欢学习地理。
Tôi thích học địa lý.
他的汉语说得很地道。
Tiếng Hán của anh ấy nói rất chuẩn.
昨天这里发生了地震。
Hôm qua ở đây đã xảy ra động đất.
请把颜色涂抹均匀。
Xin hãy tô màu đều.
他坚决反对这个计划。
Anh ấy kiên quyết phản đối kế hoạch này.
她是一个坚强的女人。
Cô ấy là một người phụ nữ kiên cường.
他是一个很坦率的人。
Anh ấy là một người rất thẳng thắn.
父母应该培养孩子的兴趣。
Cha mẹ nên bồi dưỡng sở thích của con cái.
公司为新员工提供培训。
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
他基本了解情况。
Anh ấy cơ bản đã hiểu tình hình.
桌子上堆满了书。
Trên bàn chất đầy sách.
这面墙是白色的。
Bức tường này màu trắng.
士兵们正在训练。
Các binh lính đang huấn luyện.
汉语有四个声调。
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
这个问题很难处理。
Vấn đề này rất khó xử lý.
请不要复制我的文件。
Xin đừng sao chép tài liệu của tôi.
我参加了夏令营。
Tôi đã tham gia trại hè.
他从事外交工作。
Anh ấy làm công tác ngoại giao.
我外公很喜欢讲故事。
Ông ngoại tôi rất thích kể chuyện.
多亏你的帮助,我才完成了任务。
May mà có sự giúp đỡ của bạn, tôi mới hoàn thành nhiệm vụ.
这些东西都是多余的。
Những thứ này đều là thừa thãi.
昨夜下了一场大雨。
Đêm qua đã có một trận mưa lớn.
这座大厦有五十多层。
Tòa nhà này cao hơn năm mươi tầng.
这是一个大型购物中心。
Đây là một trung tâm mua sắm lớn.
他花钱很大方。
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
大象的鼻子很长。
Vòi của con voi rất dài.
她是一个天真的小女孩。
Cô ấy là một cô bé ngây thơ.
天空很蓝,很漂亮。
Bầu trời rất xanh, rất đẹp.
李太太在家吗?
Bà Lý có ở nhà không?
我每天早上都打太极拳。
Tôi tập Thái Cực Quyền mỗi sáng.
很多人因为经济危机而失业。
Nhiều người thất nghiệp vì khủng hoảng kinh tế.
他失去了工作。
Anh ấy đã mất việc.
他最近经常失眠。
Gần đây anh ấy thường xuyên mất ngủ.
你太夸张了。
Bạn khoa trương quá rồi.
给我一个夹子。
Cho tôi một cái kẹp.
这真是一个奇迹!
Đây thật sự là một kỳ tích!
他为自己的梦想而奋斗。
Anh ấy phấn đấu vì ước mơ của mình.
这套衣服很漂亮。
Bộ quần áo này rất đẹp.
这位女士是谁?
Quý bà này là ai?
我对一切都很好奇。
Tôi tò mò về mọi thứ.
他是一个好客的人。
Anh ấy là một người hiếu khách.
如今,科技发展很快。
Hiện nay, khoa học công nghệ phát triển rất nhanh.
你觉得这个计划如何?
Bạn thấy kế hoạch này thế nào?
她是一位杰出的妇女。
Cô ấy là một người phụ nữ xuất sắc.
请不要妨碍我的工作。
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
他始终相信自己的选择。
Anh ấy luôn tin vào lựa chọn của mình.
我姑姑今天来看我。
Cô tôi hôm nay đến thăm tôi.
那位姑娘很漂亮。
Cô gái kia rất xinh đẹp.
她感到很委屈。
Cô ấy cảm thấy rất tủi thân.
我爱我的姥姥。
Tôi yêu bà ngoại của tôi.
请保持正确的坐姿。
Xin hãy giữ tư thế ngồi đúng.
他受到了威胁。
Anh ấy đã bị đe dọa.
看电影是一种娱乐。
Xem phim là một hình thức giải trí.
他去年娶了一个漂亮的妻子。
Năm ngoái anh ấy đã cưới một người vợ xinh đẹp.
婚姻是人生大事。
Hôn nhân là việc lớn của đời người.
他们下个月举行婚礼。
Họ sẽ tổ chức đám cưới vào tháng tới.
媒体报道了这则新闻。
Truyền thông đã đưa tin này.
她嫁给了一个医生。
Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.
这道菜很嫩。
Món ăn này rất mềm.
这部电影有中文字幕。
Bộ phim này có phụ đề tiếng Trung.
英文字母有26个。
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
这个问题一直存在。
Vấn đề này vẫn luôn tồn tại.
她是一个很孝顺的女儿。
Cô ấy là một người con gái rất hiếu thảo.
他的学历很高。
Trình độ học vấn của anh ấy rất cao.
他喜欢研究学术问题。
Anh ấy thích nghiên cứu các vấn đề học thuật.
他很有学问。
Anh ấy rất có học vấn.
我宁可走路也不坐车。
Tôi thà đi bộ còn hơn là đi xe.
她安慰了哭泣的孩子。
Cô ấy an ủi đứa trẻ đang khóc.
请帮我安装这个软件。
Xin hãy giúp tôi cài đặt phần mềm này.
我们需要完善这个系统。
Chúng ta cần hoàn thiện hệ thống này.
这份文件是完整的。
Tài liệu này là hoàn chỉnh.
这个计划很完美。
Kế hoạch này rất hoàn hảo.
他是一个小官。
Ông ấy là một quan chức nhỏ.
这个小狗是我的宝贝。
Chú chó nhỏ này là bảo bối của tôi.
时间是宝贵的。
Thời gian là quý giá.
他在一家公司实习。
Anh ấy đang thực tập tại một công ty.
他实现了自己的梦想。
Anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
这件家具很实用。
Món đồ nội thất này rất thiết thực.
请你告诉我实话。
Xin hãy nói cho tôi sự thật.
理论要与实践相结合。
Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.
科学家正在做一个重要的实验。
Nhà khoa học đang làm một thí nghiệm quan trọng.
我家里养了一只宠物狗。
Nhà tôi nuôi một con chó cưng.
我们应该客观地分析问题。
Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách khách quan.
他们正在宣传新产品。
Họ đang quảng bá sản phẩm mới.
会议宣布了新的决定。
Cuộc họp đã công bố quyết định mới.
我们参加了一个盛大的宴会。
Chúng tôi đã tham gia một bữa tiệc lớn.
我的家乡很美。
Quê hương của tôi rất đẹp.
她喜欢做家务。
Cô ấy thích làm việc nhà.
我爱我的家庭。
Tôi yêu gia đình của tôi.
这条路很宽。
Con đường này rất rộng.
我住在学校宿舍。
Tôi sống trong ký túc xá trường học.
他感到很寂寞。
Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
他们关系很密切。
Quan hệ của họ rất mật thiết.
我们应该平等对待每一个人。
Chúng ta nên đối xử bình đẳng với mọi người.
他是一个很强的对手。
Anh ấy là một đối thủ rất mạnh.
我不知道对方的名字。
Tôi không biết tên của đối phương.
请你对比一下这两个方案。
Bạn hãy so sánh hai phương án này một chút.
他还没有找到对象。
Anh ấy vẫn chưa tìm được người yêu.
我正在寻找我的钥匙。
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
这位导演拍了很多好电影。
Vị đạo diễn này đã quay rất nhiều bộ phim hay.
粗心大意可能导致错误。
Sự bất cẩn có thể dẫn đến sai lầm.
这种动物的寿命很长。
Loài động vật này có tuổi thọ rất dài.
他喜欢射击运动。
Anh ấy thích môn thể thao bắn súng.
我们都很尊敬他。
Chúng tôi đều rất tôn kính anh ấy.
小麦是重要的粮食作物。
Lúa mì là cây lương thực quan trọng.
你尝尝这个汤咸不咸。
Bạn nếm thử canh này xem có mặn không.
请给我一把尺子。
Làm ơn cho tôi một cái thước.
我会尽力帮助你。
Tôi sẽ cố gắng hết sức giúp bạn.
请尽快完成任务。
Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ càng sớm càng tốt.
我会尽量帮助你。
Tôi sẽ cố gắng hết sức giúp bạn.
小狗摇着尾巴。
Chú chó nhỏ vẫy đuôi.
他居然会说汉语。
Anh ấy lại biết nói tiếng Hán.
这是第十届奥运会。
Đây là Thế vận hội lần thứ mười.
这屋子很干净。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
这台电脑的屏幕又大又清楚。
Màn hình máy tính này vừa to vừa rõ.
他展开了一幅画。
Anh ấy đã mở một bức tranh.
这个周末有画展。
Cuối tuần này có triển lãm tranh.
这本书属于我。
Cuốn sách này thuộc về tôi.
这个国家有很多美丽的岛屿。
Đất nước này có rất nhiều hòn đảo xinh đẹp.
船靠岸了。
Thuyền đã cập bờ.
这个城市的工业很发达。
Công nghiệp của thành phố này rất phát triển.
这些工人正在修建大楼。
Những công nhân này đang xây dựng tòa nhà.
锤子是一种常用的工具。
Cái búa là một công cụ thường dùng.
我爸爸在一家工厂工作。
Bố tôi làm việc ở một nhà máy.
他是一名软件工程师。
Anh ấy là một kỹ sư phần mềm.
这个方法很巧妙。
Phương pháp này rất khéo léo.
他取得了巨大的成功。
Anh ấy đã đạt được thành công to lớn.
他们之间的差距越来越小。
Khoảng cách giữa họ ngày càng nhỏ lại.
这个产品的市场很大。
Thị trường của sản phẩm này rất lớn.
这块布很漂亮。
Mảnh vải này rất đẹp.
这只是一个常识问题。
Đây chỉ là một vấn đề kiến thức thông thường.
墙上挂着一幅画。
Trên tường treo một bức tranh.
他正在地里干活儿。
Anh ấy đang làm việc trên đồng.
这里的空气很干燥。
Không khí ở đây rất khô.
他说话很干脆。
Anh ấy nói chuyện rất dứt khoát.
这张桌子很平。
Cái bàn này rất bằng phẳng.
我们班学生的平均年龄是20岁。
Độ tuổi trung bình của học sinh lớp chúng tôi là 20 tuổi.
祝你一路平安。
Chúc bạn thượng lộ bình an.
他平常很少说话。
Anh ấy bình thường rất ít nói.
这个房间有20平方米。
Căn phòng này có 20 mét vuông.
男女应该平等。
Nam nữ nên bình đẳng.
保持身体平衡很重要。
Giữ thăng bằng cơ thể rất quan trọng.
湖面非常平静。
Mặt hồ rất yên tĩnh.
这是上个世纪九十年代的歌。
Đây là bài hát của thập niên 90 thế kỷ trước.
他年纪不小了。
Anh ấy không còn trẻ nữa.
幸亏你提醒我,不然我就忘了。
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên rồi.
我很幸运能遇到你。
Tôi rất may mắn khi gặp được bạn.
他总是沉浸在幻想中。
Anh ấy luôn chìm đắm trong ảo tưởng.
我的孩子在幼儿园。
Con tôi đang học ở nhà trẻ.
每天晚上都有很多人在广场上跳舞。
Mỗi tối đều có rất nhiều người nhảy múa ở quảng trường.
广大人民群众。
Quần chúng nhân dân đông đảo.
这个消息传播得很广泛。
Tin tức này được lan truyền rất rộng rãi.
我们一起庆祝生日。
Chúng ta cùng nhau ăn mừng sinh nhật.
他能应付各种情况。
Anh ấy có thể đối phó với mọi tình huống.
这项技术应用广泛。
Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi.
别说废话了,快点做。
Đừng nói nhảm nữa, làm nhanh lên.
我们一起度过了一个愉快的周末。
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ cùng nhau.
会议时间延长了。
Thời gian cuộc họp đã được kéo dài.
他们建立了一个新公司。
Họ đã thành lập một công ty mới.
这座建筑很有特色。
Công trình kiến trúc này rất đặc sắc.
国家正在大力建设基础设施。
Đất nước đang đẩy mạnh xây dựng cơ sở hạ tầng.
公司正在开发新产品。
Công ty đang phát triển sản phẩm mới.
开幕式非常成功。
Lễ khai mạc rất thành công.
公园每天都开放。
Công viên mở cửa mỗi ngày.
请给我一杯开水。
Xin cho tôi một cốc nước sôi.
他身体很弱。
Anh ấy sức khỏe rất yếu.
他表达了强烈的反对意见。
Anh ấy bày tỏ ý kiến phản đối mạnh mẽ.
老师强调了学习的重要性。
Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
他善于归纳总结。
Anh ấy giỏi tổng kết.
我们去了当地的市场。
Chúng tôi đã đi chợ địa phương.
当心脚下!
Cẩn thận dưới chân!
他被大学录取了。
Anh ấy đã được trường đại học nhận vào.
请把这段对话录音。
Xin hãy ghi âm đoạn hội thoại này.
目前的形势对我们有利。
Tình hình hiện tại có lợi cho chúng ta.
我无法形容当时的心情。
Tôi không thể miêu tả tâm trạng lúc đó.
我们不应该只看形式。
Chúng ta không nên chỉ nhìn vào hình thức.
习惯是慢慢形成的。
Thói quen được hình thành dần dần.
这个盒子的形状很特别。
Hình dạng của chiếc hộp này rất đặc biệt.
他给人的形象很好。
Anh ấy tạo ấn tượng tốt cho mọi người.
雨后天空中出现了一道彩虹。
Sau cơn mưa, trên bầu trời xuất hiện một cầu vồng.
我看到自己的影子。
Tôi nhìn thấy cái bóng của mình.
这个问题需要彻底解决。
Vấn đề này cần được giải quyết triệt để.
我们彼此了解。
Chúng tôi hiểu nhau.
他每天往返于家和公司。
Anh ấy đi đi về về giữa nhà và công ty mỗi ngày.
我们正在征求大家的意见。
Chúng tôi đang trưng cầu ý kiến của mọi người.
这家公司的待遇很好。
Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt.
她很会分析别人的心理。
Cô ấy rất giỏi phân tích tâm lý người khác.
跑步对心脏有好处。
Chạy bộ có lợi cho tim.
这是必然的结果。
Đây là kết quả tất yếu.
没有必要担心。
Không cần thiết phải lo lắng.
他忍不住笑了。
Anh ấy không kìm được mà bật cười.
他是一名志愿者。
Anh ấy là một tình nguyện viên.
他正在念书。
Anh ấy đang đọc sách.
他忽然站了起来。
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
不要忽视健康。
Đừng phớt lờ sức khỏe.
她怀孕了,快要做妈妈了。
Cô ấy mang thai rồi, sắp làm mẹ.
我非常怀念我的家乡。
Tôi rất nhớ quê hương của mình.
他的思想很开放。
Tư tưởng của anh ấy rất cởi mở.
他急忙跑了出去。
Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
他去了急诊室。
Anh ấy đã đến phòng cấp cứu.
这件事情的性质很严重。
Tính chất của việc này rất nghiêm trọng.
怪不得他今天没来,原来生病了。
Thảo nào hôm nay anh ấy không đến, hóa ra là bị ốm rồi.
总之,他是个好人。
Tóm lại, anh ấy là một người tốt.
我们总共去了五个人。
Tổng cộng chúng tôi đã đi năm người.
他是这个国家的总理。
Ông ấy là thủ tướng của quốc gia này.
我总算把作业做完了。
Cuối cùng tôi cũng làm xong bài tập.
他是这个国家的总统。
Ông ấy là tổng thống của quốc gia này.
他是我们公司的总裁。
Ông ấy là tổng tài của công ty chúng tôi.
他们正在热恋中。
Họ đang trong thời kỳ yêu đương nồng nhiệt.
他很快就恢复了健康。
Anh ấy nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
我恨他骗我。
Tôi ghét anh ta lừa dối tôi.
恭喜你考上了大学!
Chúc mừng bạn đã đỗ đại học!
天气非常恶劣。
Thời tiết rất tồi tệ.
他悄悄地离开了房间。
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
这个国家历史悠久。
Đất nước này có lịch sử lâu đời.
他是一个悲观的人。
Anh ấy là một người bi quan.
当时的情景我记忆犹新。
Tình cảnh lúc đó tôi vẫn còn nhớ như in.
他今天情绪很好。
Tâm trạng anh ấy hôm nay rất tốt.
我为自己的错误感到惭愧。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm của mình.
我非常想念我的家人。
Tôi rất nhớ gia đình mình.
我无法想象。
Tôi không thể tưởng tượng được.
这项工作非常有意义。
Công việc này rất có ý nghĩa.
这个消息让我感到很意外。
Tin tức này khiến tôi cảm thấy rất bất ngờ.
我能感受到你的热情。
Tôi có thể cảm nhận được sự nhiệt tình của bạn.
听完讲座,你有什么感想?
Nghe xong buổi diễn thuyết, bạn có cảm nghĩ gì?
我非常感激你的帮助。
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
我的愿望是环游世界。
Nguyện vọng của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
他看起来有点慌张。
Anh ấy trông có vẻ hơi hoảng hốt.
我喜欢看戏剧表演。
Tôi thích xem biểu diễn kịch.
他已经是一个成人了。
Anh ấy đã là một người lớn rồi.
这种饮料的成分是什么?
Thành phần của loại đồ uống này là gì?
他在事业上取得了很大成就。
Anh ấy đã đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp.
这是我们努力的成果。
Đây là thành quả nỗ lực của chúng tôi.
他比同龄人更成熟。
Anh ấy trưởng thành hơn những người cùng tuổi.
这家公司成立于1990年。
Công ty này được thành lập vào năm 1990.
我喜欢学习中国成语。
Tôi thích học thành ngữ Trung Quốc.
孩子们在快乐中成长。
Những đứa trẻ lớn lên trong niềm vui.
他决定戒烟。
Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá.
她戴着一枚漂亮的戒指。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp.
他或许会来。
Anh ấy có lẽ sẽ đến.
我们都希望世界和平,没有战争。
Chúng ta đều mong thế giới hòa bình, không có chiến tranh.
这所学校很大。
Ngôi trường này rất lớn.
夏天用扇子很凉快。
Mùa hè dùng quạt rất mát.
冬天戴手套很暖和。
Mùa đông đeo găng tay rất ấm.
这件衣服是手工制作的。
Chiếc áo này được làm thủ công.
她的手指很细长。
Ngón tay cô ấy rất thon dài.
医生给病人做了手术。
Bác sĩ đã phẫu thuật cho bệnh nhân.
办理入学手续。
Làm thủ tục nhập học.
我经常和外国人打交道。
Tôi thường xuyên giao thiệp với người nước ngoài.
我想打听一下火车票的情况。
Tôi muốn hỏi thăm một chút về tình hình vé tàu.
他感冒了,不停地打喷嚏。
Anh ấy bị cảm rồi, hắt hơi không ngừng.
他周末去打工。
Anh ấy đi làm thêm vào cuối tuần.
他有驾驶执照。
Anh ấy có bằng lái xe.
公司扩大了规模。
Công ty đã mở rộng quy mô.
请扶我一下。
Làm ơn đỡ tôi một chút.
这批货质量很好。
Lô hàng này chất lượng rất tốt.
我的申请已经被批准了。
Đơn của tôi đã được phê duyệt.
他承受了巨大的压力。
Anh ấy đã chịu đựng áp lực rất lớn.
他承担了所有的责任。
Anh ấy đã gánh vác mọi trách nhiệm.
他承认自己错了。
Anh ấy thừa nhận mình đã sai.
请把这些字抄下来。
Xin hãy chép những chữ này xuống.
他很有把握能成功。
Anh ấy rất tự tin có thể thành công.
他抓住了我的手。
Anh ấy nắm lấy tay tôi.
请抓紧时间完成任务。
Hãy tranh thủ thời gian hoàn thành nhiệm vụ.
他把所有精力都投入到工作中。
Anh ấy dồn tất cả năng lượng vào công việc.
他决定投资这家公司。
Anh ấy quyết định đầu tư vào công ty này.
小偷抢走了她的包。
Tên trộm đã cướp túi của cô ấy.
新生需要到学校报到。
Học sinh mới cần đến trường báo danh.
请你写一份报告。
Mời bạn viết một bản báo cáo.
他在报社工作。
Anh ấy làm việc ở tòa soạn báo.
她披着一件红色的外套。
Cô ấy khoác một chiếc áo khoác màu đỏ.
他总是抱怨工作太忙。
Anh ấy luôn phàn nàn công việc quá bận.
租房需要交押金。
Thuê nhà cần phải nộp tiền đặt cọc.
我的护照放在书桌的抽屉里。
Hộ chiếu của tôi để trong ngăn kéo bàn.
这幅画很抽象。
Bức tranh này rất trừu tượng.
他担任经理的职务。
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc.
请帮我拆开这个包裹。
Làm ơn giúp tôi bóc gói hàng này.
他喜欢拍照片。
Anh ấy thích chụp ảnh.
前面路口向左拐弯。
Ở ngã tư phía trước rẽ trái.
我们热情地招待了客人。
Chúng tôi đã nhiệt tình tiếp đãi khách.
他们互相拥抱。
Họ ôm nhau.
地铁里非常拥挤。
Trong tàu điện ngầm rất đông đúc.
他被警察拦住了。
Anh ấy bị cảnh sát chặn lại.
请写出这个字的拼音。
Xin hãy viết bính âm của chữ này.
大雨持续了三天。
Mưa lớn kéo dài ba ngày.
请先去挂号。
Xin hãy đi đăng ký trước.
老师指导学生学习。
Giáo viên hướng dẫn học sinh học tập.
他指挥乐队演奏。
Anh ấy chỉ huy dàn nhạc biểu diễn.
我喜欢接受新的挑战。
Tôi thích chấp nhận những thử thách mới.
他挡住了我的去路。
Anh ấy đã chặn đường tôi.
他挣了很多钱。
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
他向我挥手告别。
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt tôi.
手机在振动。
Điện thoại đang rung.
他捐了很多钱给灾区。
Anh ấy đã quyên góp rất nhiều tiền cho vùng thiên tai.
这次地震造成了巨大损失。
Trận động đất này đã gây ra tổn thất lớn.
他在地上捡到了一百块钱。
Anh ấy nhặt được một trăm tệ trên mặt đất.
据说他要去国外留学。
Nghe nói anh ấy sẽ đi du học nước ngoài.
他掌握了这门技术。
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
公司接待了重要客户。
Công ty đã tiếp đón khách hàng quan trọng.
我很少接触外国人。
Tôi ít khi tiếp xúc với người nước ngoài.
我们接近目的地了。
Chúng ta đã gần đến đích rồi.
他能很好地控制自己的情绪。
Anh ấy có thể kiểm soát cảm xúc của mình rất tốt.
我们正在推广新产品。
Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.
我推荐你读这本书。
Tôi giới thiệu bạn đọc cuốn sách này.
他推辞了我的邀请。
Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.
我们必须采取有效措施。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp hiệu quả.
他描写得很生动。
Anh ấy miêu tả rất sinh động.
我们应该提倡节约用水。
Chúng ta nên khuyến khích tiết kiệm nước.
请你先写一个提纲。
Bạn hãy viết một dàn ý trước.
老师请大家提问。
Cô giáo mời mọi người đặt câu hỏi.
他把花插在瓶子里。
Anh ấy cắm hoa vào trong bình.
他们友好地握手。
Họ bắt tay thân thiện.
我在网上搜索信息。
Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.
你把事情搞砸了。
Bạn đã làm hỏng việc rồi.
她对摄影很感兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với nhiếp ảnh.
他把书摆在桌子上。
Anh ấy đặt sách lên bàn.
他摇了摇头。
Anh ấy lắc đầu.
他不小心摔倒了。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã.
她在果园里摘苹果。
Cô ấy hái táo trong vườn cây.
他骑摩托车上班。
Anh ấy đi xe máy đi làm.
他摸了摸我的头。
Anh ấy xoa đầu tôi.
他把信撕碎了。
Anh ấy đã xé nát lá thư.
他开车不小心撞到了树。
Anh ấy lái xe không cẩn thận đã đâm vào cây.
请播放这首歌。
Xin hãy phát bài hát này.
学生们在操场上跑步。
Học sinh đang chạy trên sân thể dục.
别为我操心,我很好。
Đừng lo lắng cho tôi, tôi rất ổn.
他用手支着头。
Anh ấy chống tay lên đầu.
他用支票支付了账单。
Anh ấy đã thanh toán hóa đơn bằng séc.
请给我一张收据。
Xin hãy cho tôi một biên lai.
今年农民收获了很多小麦。
Năm nay nông dân thu hoạch được rất nhiều lúa mì.
生活条件得到了改善。
Điều kiện sống đã được cải thiện.
请改正你的错误。
Xin hãy sửa lỗi của bạn.
我们需要改进工作方法。
Chúng ta cần cải tiến phương pháp làm việc.
国家正在进行经济改革。
Đất nước đang tiến hành cải cách kinh tế.
政府发布了新政策。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới.
他对政治很感兴趣。
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
提高工作效率很重要。
Nâng cao hiệu suất công việc rất quan trọng.
他们是我们的敌人。
Họ là kẻ thù của chúng ta.
她对声音很敏感。
Cô ấy rất nhạy cảm với âm thanh.
他救了一个落水儿童。
Anh ấy đã cứu một đứa trẻ bị rơi xuống nước.
请快叫救护车!
Xin hãy gọi xe cứu thương nhanh lên!
这本教材很有用。
Cuốn giáo trình này rất hữu ích.
他是一名优秀的足球教练。
Anh ấy là một huấn luyện viên bóng đá xuất sắc.
这次失败给了我一个教训。
Thất bại lần này đã cho tôi một bài học.
请写下你的电话号码。
Vui lòng viết số điện thoại của bạn.
这个数字太大了,我记不住。
Con số này quá lớn, tôi không nhớ được.
这些数据很重要。
Những dữ liệu này rất quan trọng.
我买了一台数码相机。
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
整个城市都很安静。
Cả thành phố đều rất yên tĩnh.
我们应该从整体来看问题。
Chúng ta nên nhìn vấn đề một cách tổng thể.
他的房间很整齐。
Phòng của anh ấy rất gọn gàng.
请把文件发给我。
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
我需要买一些文具。
Tôi cần mua một ít văn phòng phẩm.
这些文字很难懂。
Những chữ này rất khó hiểu.
我喜欢读文学作品。
Tôi thích đọc các tác phẩm văn học.
我们应该做一个文明人。
Chúng ta nên là một người văn minh.
这张画挂得有点斜。
Bức tranh này treo hơi nghiêng.
绳子断了。
Sợi dây bị đứt rồi.
这个盒子是方的。
Cái hộp này hình vuông.
我们用不同的方式解决问题。
Chúng tôi dùng những phương thức khác nhau để giải quyết vấn đề.
我们正在讨论新的方案。
Chúng tôi đang thảo luận phương án mới.
他无奈地摇了摇头。
Anh ấy bất đắc dĩ lắc đầu.
我无所谓,你决定吧。
Tôi không sao cả, bạn quyết định đi.
天上有无数颗星星。
Trên trời có vô số vì sao.
请看一下日历。
Vui lòng xem lịch.
日子过得真快啊!
Thời gian trôi nhanh thật!
这是我的日常工作。
Đây là công việc hàng ngày của tôi.
请告诉我今天的日期。
Vui lòng cho tôi biết ngày hôm nay.
超市里有很多日用品。
Trong siêu thị có rất nhiều đồ dùng hàng ngày.
今天的日程安排很满。
Lịch trình hôm nay rất bận rộn.
我们生活在一个信息时代。
Chúng ta đang sống trong thời đại thông tin.
他时刻关注着新闻。
Anh ấy luôn chú ý đến tin tức.
她对时尚很有研究。
Cô ấy rất am hiểu về thời trang.
我倒时差需要几天时间。
Tôi cần vài ngày để điều chỉnh múi giờ.
这是一个重要的历史时期。
Đây là một thời kỳ lịch sử quan trọng.
她穿的衣服很时髦。
Quần áo cô ấy mặc rất thời trang.
夏天有很多昆虫。
Mùa hè có rất nhiều côn trùng.
他是一位电影明星。
Anh ấy là một ngôi sao điện ảnh.
他的进步很明显。
Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ ràng.
他的目标很明确。
Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng.
他显得很高兴。
Anh ấy có vẻ rất vui.
他显然很累。
Rõ ràng anh ấy rất mệt.
屏幕显示时间。
Màn hình hiển thị thời gian.
我在沙滩上晒太阳。
Tôi đang tắm nắng trên bãi biển.
我有点儿晕车。
Tôi hơi say xe.
他很有智慧。
Anh ấy rất thông minh.
房间里很暗。
Trong phòng rất tối.
我曾经去过北京。
Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
他最初的梦想是成为一名医生。
Ước mơ ban đầu của anh ấy là trở thành bác sĩ.
这对我们很有利。
Điều này rất có lợi cho chúng tôi.
这家店的服装很时尚。
Quần áo của cửa hàng này rất thời trang.
请你朗读课文。
Mời bạn đọc to bài khóa.
他用望远镜观察远处的星星。
Anh ấy dùng kính viễn vọng quan sát những ngôi sao ở xa.
他朝我笑了笑。
Anh ấy mỉm cười với tôi.
我期待着你的好消息。
Tôi mong đợi tin tốt của bạn.
会议期间请保持安静。
Xin giữ yên lặng trong thời gian hội nghị.
这块木头很重。
Khúc gỗ này rất nặng.
有钱未必快乐。
Có tiền chưa chắc đã hạnh phúc.
我对未来充满希望。
Tôi tràn đầy hy vọng vào tương lai.
他大学读的是本科。
Anh ấy học đại học là hệ cử nhân.
事情的本质很简单。
Bản chất của sự việc rất đơn giản.
他很有本领。
Anh ấy rất có năng lực.
她送给我一朵花。
Cô ấy tặng tôi một bông hoa.
这台机器可以自动包装产品。
Máy này có thể tự động đóng gói sản phẩm.
这个机器人会帮我们打扫房间。
Robot này sẽ giúp chúng tôi dọn phòng.
他杀了一只鸡。
Anh ấy đã giết một con gà.
每个人都有受教育的权利。
Mỗi người đều có quyền được giáo dục.
他有很大的权力。
Anh ấy có quyền lực rất lớn.
他极其聪明。
Anh ấy cực kỳ thông minh.
这些部分共同构成了一个整体。
Những bộ phận này cùng nhau tạo thành một chỉnh thể.
秋天是收获果实的季节。
Mùa thu là mùa thu hoạch quả.
他果然来了。
Quả nhiên anh ấy đã đến.
他手里拿着一把枪。
Anh ấy cầm một khẩu súng trong tay.
某人告诉我这个消息。
Một người nào đó đã nói cho tôi tin này.
请到柜台付款。
Xin hãy thanh toán tại quầy.
这是和平的标志。
Đây là biểu tượng của hòa bình.
请注意使用标点符号。
Xin hãy chú ý sử dụng dấu câu.
这件衣服的样式很好看。
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất đẹp.
这是问题的核心。
Đây là cốt lõi của vấn đề.
这棵树的根很深。
Rễ của cái cây này rất sâu.
我根本不知道这件事。
Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.
今天的天气格外好。
Thời tiết hôm nay đặc biệt đẹp.
我喜欢吃桃子。
Tôi thích ăn đào.
我喜欢吃桔子。
Tôi thích ăn quýt.
过了这座桥就到我家了。
Qua cây cầu này là đến nhà tôi.
我的梦想是环游世界。
Ước mơ của tôi là đi vòng quanh thế giới.
我喜欢吃梨。
Tôi thích ăn lê.
她用梳子梳头发。
Cô ấy dùng lược chải tóc.
这个概念很难理解。
Khái niệm này rất khó hiểu.
请你概括一下文章的主要内容。
Xin hãy khái quát nội dung chính của bài viết.
他喜欢模仿动物叫。
Anh ấy thích bắt chước tiếng kêu của động vật.
她是一位专业的模特。
Cô ấy là một người mẫu chuyên nghiệp.
这张照片很模糊。
Bức ảnh này rất mờ.
我欠他一顿饭。
Tôi nợ anh ấy một bữa ăn.
这只是一个次要问题。
Đây chỉ là một vấn đề thứ yếu.
我喜欢欣赏大自然的美。
Tôi thích thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên.
他想去欧洲旅游。
Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu.
你累了就歇一会儿吧。
Bạn mệt thì nghỉ một lát đi.
他正在看书。
Anh ấy đang đọc sách.
他会说英语,此外还会说法语。
Anh ấy biết nói tiếng Anh, ngoài ra còn biết nói tiếng Pháp.
请按照步骤操作。
Xin hãy thao tác theo các bước.
他从小学习武术。
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.
这幅画挂歪了。
Bức tranh này treo bị lệch rồi.
男女比例是多少?
Tỷ lệ nam nữ là bao nhiêu?
他毕竟还是个孩子。
Suy cho cùng anh ấy vẫn là một đứa trẻ.
这台机器有点毛病。
Cái máy này có chút trục trặc.
派对的气氛非常活跃。
Không khí bữa tiệc rất sôi động.
今天的汇率是多少?
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
池塘里有许多鱼。
Trong ao có rất nhiều cá.
汽车没汽油了。
Ô tô hết xăng rồi.
他一直沉默不语。
Anh ấy cứ im lặng không nói.
我们去沙滩玩吧。
Chúng ta đi chơi bãi biển đi.
沙漠里有很多骆驼。
Trong sa mạc có rất nhiều lạc đà.
我们需要加强沟通。
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp.
我喜欢吃油炸食品。
Tôi thích ăn đồ chiên rán.
这种病需要长时间治疗。
Bệnh này cần điều trị trong thời gian dài.
这个案子在法院审理。
Vụ án này đang được tòa án xét xử.
请先注册一个账号。
Vui lòng đăng ký một tài khoản trước.
请把水洒在花上。
Xin hãy tưới nước lên hoa.
墙上有一个洞。
Trên tường có một cái lỗ.
他是一个很活跃的学生。
Anh ấy là một học sinh rất năng động.
公司派他去北京出差。
Công ty cử anh ấy đi công tác Bắc Kinh.
这个故事流传了很久。
Câu chuyện này đã được lưu truyền rất lâu rồi.
她感动得流泪了。
Cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.
这条河水很浅。
Nước sông này rất nông.
我们明天有一个数学测验。
Ngày mai chúng tôi có một bài kiểm tra toán.
我喜欢浏览网页。
Tôi thích duyệt trang web.
这咖啡很浓。
Cà phê này rất đậm.
请到海关申报。
Xin hãy khai báo với hải quan.
我喜欢吃海鲜。
Tôi thích ăn hải sản.
这种食物容易消化。
Loại thức ăn này dễ tiêu hóa.
他突然消失了。
Anh ấy đột nhiên biến mất.
不要有消极情绪。
Đừng có cảm xúc tiêu cực.
我们应该理性消费。
Chúng ta nên tiêu dùng lý trí.
河水涨了。
Nước sông dâng lên rồi.
这个孩子很淘气。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
这汤有点淡。
Món canh này hơi nhạt.
这本书给我留下了深刻的印象。
Cuốn sách này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
我喜欢吃清淡的食物。
Tôi thích ăn đồ ăn thanh đạm.
今天的温度比昨天高多了。
Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua nhiều.
阳光很温暖。
Ánh nắng rất ấm áp.
她是一个温柔的女孩。
Cô ấy là một cô gái dịu dàng.
我们去公园游览。
Chúng tôi đi công viên tham quan.
雨后的空气很湿润。
Không khí sau mưa rất ẩm ướt.
小心地滑。
Cẩn thận trượt ngã.
球滚到桌子下面了。
Quả bóng lăn xuống gầm bàn rồi.
他对现在的生活很满足。
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.
水龙头滴水了。
Vòi nước bị nhỏ giọt rồi.
水管漏水了。
Ống nước bị rò rỉ.
他做了一个精彩的演讲。
Anh ấy đã có một bài diễn văn xuất sắc.
这里的空气很潮湿。
Không khí ở đây rất ẩm ướt.
比赛非常激烈。
Trận đấu rất quyết liệt.
我需要一盒火柴。
Tôi cần một hộp diêm.
火箭成功地飞上了太空。
Tên lửa đã bay lên vũ trụ thành công.
这件衣服是灰色的。
Chiếc áo này màu xám.
桌子上有很多灰尘。
Trên bàn có rất nhiều bụi.
不要灰心,继续努力。
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng.
他的头脑很灵活。
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
地震是一种自然灾害。
Động đất là một loại thiên tai.
我喜欢吃炒饭。
Tôi thích ăn cơm rang.
我喜欢吃甜点心。
Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ ngọt.
这苹果烂了。
Quả táo này bị hỏng rồi.
我们在院子里烤肉。
Chúng tôi nướng thịt ở sân.
水很烫,小心。
Nước rất nóng, cẩn thận.
他是一个热心帮助别人的人。
Anh ấy là người nhiệt tình giúp đỡ người khác.
大家报以热烈的掌声。
Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.
他热爱自己的祖国。
Anh ấy yêu tha thiết tổ quốc của mình.
煤炭是一种重要的能源。
Than đá là một loại năng lượng quan trọng.
会议照常进行。
Cuộc họp diễn ra như thường lệ.
妈妈正在厨房里煮饭。
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
他熟练地操作电脑。
Anh ấy thao tác máy tính rất thành thạo.
他经常熬夜学习。
Anh ấy thường xuyên thức khuya học bài.
木头在火中燃烧。
Gỗ cháy trong lửa.
她是一个很有爱心的人。
Cô ấy là một người rất có lòng yêu thương.
他很爱惜自己的书。
Anh ấy rất quý trọng sách của mình.
我们要爱护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
请给我一片面包。
Làm ơn cho tôi một lát bánh mì.
我们不能只看片面。
Chúng ta không thể chỉ nhìn phiến diện.
他的牙齿很白。
Răng của anh ấy rất trắng.
我喜欢穿牛仔裤。
Tôi thích mặc quần bò.
我喜欢物理课。
Tôi thích môn vật lý.
水是一种物质。
Nước là một loại vật chất.
他的声音很有特征。
Giọng nói của anh ấy rất đặc trưng.
这是一个特殊情况。
Đây là một tình huống đặc biệt.
这个城市有很多地方特色。
Thành phố này có nhiều nét đặc trưng địa phương.
他的健康状况很好。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.
他现在工作状态很好。
Anh ấy hiện tại có trạng thái làm việc rất tốt.
他犹豫了一下。
Anh ấy đã do dự một chút.
那只狐狸很狡猾。
Con cáo đó rất gian xảo.
她是一个很独立的女性。
Cô ấy là một phụ nữ rất độc lập.
狮子是草原上的王者。
Sư tử là chúa tể của thảo nguyên.
这只猪很可爱。
Con heo này rất đáng yêu.
猴子喜欢吃香蕉。
Khỉ thích ăn chuối.
秋天到了,玉米成熟了。
Mùa thu đến rồi, ngô đã chín.
王子和公主幸福地生活在一起。
Hoàng tử và công chúa sống hạnh phúc bên nhau.
孩子们把玩具扔得到处都是。
Bọn trẻ ném đồ chơi khắp mọi nơi.
现代社会发展很快。
Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh.
我们应该面对现实。
Chúng ta nên đối mặt với hiện thực.
这是一种自然现象。
Đây là một hiện tượng tự nhiên.
窗户是玻璃做的。
Cửa sổ làm bằng kính.
我们应该珍惜时间。
Chúng ta nên trân trọng thời gian.
他是一个忠实的球迷。
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá trung thành.
他有充分的理由相信你。
Anh ấy có đủ lý do để tin bạn.
这只是理论。
Đây chỉ là lý thuyết.
这家工厂生产汽车。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
他的演讲非常生动有趣。
Bài diễn thuyết của anh ấy rất sinh động và thú vị.
这种植物生长在热带地区。
Loài thực vật này sinh trưởng ở vùng nhiệt đới.
他学习很用功。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
这种药有很多用途。
Loại thuốc này có nhiều công dụng.
他甩了甩手。
Anh ấy vẫy vẫy tay.
他是甲班的学生。
Anh ấy là học sinh lớp A.
我喜欢听这个电台的节目。
Tôi thích nghe chương trình của đài phát thanh này.
这栋楼的电梯坏了,我们只能走楼梯。
Thang máy tòa nhà này hỏng rồi, chúng ta đành đi thang bộ.
这个手机的电池能用两天。
Pin của chiếc điện thoại này dùng được hai ngày.
我对这个问题还有疑问。
Tôi vẫn còn nghi vấn về vấn đề này.
他疯狂地爱上了她。
Anh ấy yêu cô ấy điên cuồng.
长时间工作会让人感到疲劳。
Làm việc lâu sẽ khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.
父母很疼爱他们的孩子。
Cha mẹ rất yêu thương con cái của họ.
这种病毒很危险。
Loại vi rút này rất nguy hiểm.
我的皮肤很痒。
Da của tôi rất ngứa.
今天玩得很痛快。
Hôm nay chơi rất vui vẻ.
他感到非常痛苦。
Anh ấy cảm thấy vô cùng đau khổ.
请您在这里登记一下。
Mời bạn đăng ký ở đây.
他说的的确是事实。
Những gì anh ấy nói quả thật là sự thật.
她的皮肤又白又光滑。
Da của cô ấy vừa trắng vừa mịn.
这盆花开得很漂亮。
Chậu hoa này nở rất đẹp.
他正在盖房子。
Anh ấy đang xây nhà.
目前还没有消息。
Hiện tại vẫn chưa có tin tức.
请看书的目录。
Mời xem mục lục của sách.
我的目标是学好汉语。
Mục tiêu của tôi là học tốt tiếng Hán.
这条路很直。
Con đường này rất thẳng.
他们的想法很相似。
Suy nghĩ của họ rất giống nhau.
这两件事是相关的。
Hai việc này có liên quan.
我们相处得很好。
Chúng tôi sống với nhau rất tốt.
这个问题相对简单。
Vấn đề này tương đối đơn giản.
他相当聪明。
Anh ấy khá thông minh.
我盼望已久的假期终于来了。
Kỳ nghỉ mà tôi mong mỏi bấy lâu cuối cùng cũng đến rồi.
有些不重要的内容可以省略。
Một số nội dung không quan trọng có thể lược bỏ.
她的眉毛很浓。
Lông mày của cô ấy rất đậm.
我们不应该看不起别人。
Chúng ta không nên coi thường người khác.
我去看望了生病的奶奶。
Tôi đã đi thăm bà đang ốm.
这是一个真实的故事。
Đây là một câu chuyện có thật.
你穿这么少会着凉的。
Bạn mặc ít thế này sẽ bị cảm lạnh đấy.
房子着火了。
Ngôi nhà bị cháy rồi.
他睁开眼睛。
Anh ấy mở mắt.
他眼睛瞎了。
Mắt anh ấy bị mù rồi.
你瞧,那是什么?
Bạn nhìn xem, kia là cái gì?
他们之间有矛盾。
Giữa họ có mâu thuẫn.
小孩子喜欢在河边捡石头。
Trẻ con thích nhặt đá bên sông.
他用斧头砍树。
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
那家公司已经破产了。
Công ty đó đã phá sản rồi.
请不要破坏公共财物。
Xin đừng phá hoại tài sản công cộng.
这块石头很硬。
Hòn đá này rất cứng.
电脑硬件很重要。
Phần cứng máy tính rất quan trọng.
我确定他会来。
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
请确认您的订单。
Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.
杯子摔碎了。
Cái cốc bị vỡ rồi.
我不小心碰到了他。
Tôi vô ý đụng phải anh ấy.
我祝福你生日快乐!
Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
这个地方充满了神秘感。
Nơi này tràn đầy cảm giác thần bí.
中国有很多古老的神话故事。
Trung Quốc có rất nhiều câu chuyện thần thoại cổ xưa.
他们决定离婚。
Họ quyết định ly hôn.
这是我的私人财产。
Đây là tài sản riêng của tôi.
超市里商品种类很多。
Trong siêu thị có rất nhiều chủng loại hàng hóa.
她是一位好秘书。
Cô ấy là một thư ký giỏi.
请保持公共秩序。
Xin hãy giữ gìn trật tự công cộng.
这个西瓜称起来有五公斤。
Quả dưa hấu này cân lên được 5 cân.
你怎么称呼他?
Bạn xưng hô với anh ấy thế nào?
老师称赞他学习努力。
Cô giáo khen ngợi anh ấy học tập chăm chỉ.
请不要移动这些文件。
Xin đừng di chuyển những tài liệu này.
他决定移民到加拿大。
Anh ấy quyết định di cư đến Canada.
请按照程序操作。
Xin hãy thao tác theo trình tự.
他的汉语水平达到了很高程度。
Trình độ tiếng Hán của anh ấy đã đạt đến mức rất cao.
这个商品要交税。
Sản phẩm này phải nộp thuế.
他的工作很稳定。
Công việc của anh ấy rất ổn định.
我空闲的时候喜欢看书。
Khi rảnh rỗi tôi thích đọc sách.
这个房间空间很大。
Căn phòng này có không gian rất lớn.
他的表现很突出。
Biểu hiện của anh ấy rất nổi bật.
这条路很窄。
Con đường này rất hẹp.
阳光太强了,请把窗帘拉上。
Nắng gắt quá, xin hãy kéo rèm cửa lại.
他立刻就明白了。
Anh ấy hiểu ra ngay lập tức.
请你立即过来。
Mời bạn đến ngay lập tức.
熊猫喜欢吃竹子。
Gấu trúc thích ăn tre.
一加一等于二。
Một cộng một bằng hai.
请您耐心等待。
Xin bạn hãy kiên nhẫn chờ đợi.
他答应帮我。
Anh ấy đồng ý giúp tôi.
请在这里签上你的名字。
Xin hãy ký tên của bạn vào đây.
请把你的简历发给我。
Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.
这简直是浪费时间。
Điều này quả là lãng phí thời gian.
水管子破了。
Ống nước bị vỡ rồi.
你喜欢什么类型的音乐?
Bạn thích loại nhạc nào?
这块布料很粗糙。
Miếng vải này rất thô ráp.
请把这张照片粘贴在这里。
Xin hãy dán bức ảnh này vào đây.
我们要节约粮食,不要浪费。
Chúng ta phải tiết kiệm lương thực, đừng lãng phí.
他工作很有精力。
Anh ấy làm việc rất có năng lượng.
他的精神状态很好。
Tình trạng tinh thần của anh ấy rất tốt.
他总是把事情搞糊涂。
Anh ấy luôn làm mọi việc lộn xộn.
情况变得很糟糕。
Tình hình trở nên rất tồi tệ.
请把鞋带系好。
Xin hãy buộc dây giày lại.
这个系统很复杂。
Hệ thống này rất phức tạp.
他每天都系领带。
Anh ấy thắt cà vạt mỗi ngày.
这是一个紧急情况。
Đây là một tình huống khẩn cấp.
她喜欢穿紫色的衣服。
Cô ấy thích mặc quần áo màu tím.
国家经济日益繁荣。
Kinh tế đất nước ngày càng phồn vinh.
他打破了世界纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.
我们必须遵守纪律。
Chúng ta phải tuân thủ kỷ luật.
我们纪念这个日子。
Chúng tôi kỷ niệm ngày này.
雪花纷纷扬扬地飘落下来。
Tuyết rơi lất phất.
我们分成了三个组。
Chúng tôi được chia thành ba nhóm.
这些零件可以组合成一个机器人。
Những linh kiện này có thể kết hợp thành một robot.
这个团队由五人组成。
Đội này gồm năm người.
他加入了这个组织。
Anh ấy đã tham gia tổ chức này.
注意每个细节。
Chú ý từng chi tiết.
这是一部经典电影。
Đây là một bộ phim kinh điển.
他从小就喜欢经商。
Anh ấy thích kinh doanh từ nhỏ.
这家店经营得很好。
Cửa hàng này kinh doanh rất tốt.
理论要与实践结合。
Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.
这张桌子很结实。
Cái bàn này rất chắc chắn.
这座桥的结构很坚固。
Cấu trúc của cây cầu này rất vững chắc.
他得出了一个重要结论。
Anh ấy đã đưa ra một kết luận quan trọng.
服务员,请结账。
Người phục vụ, làm ơn tính tiền.
他绕着湖边散步。
Anh ấy đi dạo quanh hồ.
他说的绝对是真的。
Những gì anh ấy nói hoàn toàn là thật.
我们应该统一意见。
Chúng ta nên thống nhất ý kiến.
他用绳子把箱子捆起来。
Anh ấy dùng dây thừng buộc cái hộp lại.
这台电脑需要维修。
Cái máy tính này cần sửa chữa.
这药能缓解疼痛。
Thuốc này có thể giảm đau.
他是一名编辑。
Anh ấy là một biên tập viên.
我们应该缩短会议时间。
Chúng ta nên rút ngắn thời gian họp.
他缺乏经验。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm.
网络给生活带来了便利。
Internet đã mang lại sự tiện lợi cho cuộc sống.
他因为超速被罚款了。
Anh ấy bị phạt tiền vì chạy quá tốc độ.
她对美术很感兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với mỹ thuật.
一群鸟飞过天空。
Một đàn chim bay qua bầu trời.
周末我常和朋友打羽毛球。
Cuối tuần tôi thường chơi cầu lông với bạn.
鸟儿有翅膀。
Chim có cánh.
请把书翻到第十页。
Xin hãy lật sách đến trang mười.
他很爱他的老婆。
Anh ấy rất yêu vợ mình.
他是一个老实人。
Anh ấy là một người thật thà.
我的老板人很好。
Ông chủ của tôi rất tốt.
老百姓的生活越来越好。
Cuộc sống của người dân ngày càng tốt hơn.
家里有老鼠。
Trong nhà có chuột.
她戴着一对漂亮的耳环。
Cô ấy đeo một đôi khuyên tai đẹp.
别耽误了时间。
Đừng làm lỡ thời gian.
他们联合起来对抗敌人。
Họ liên kết lại để chống lại kẻ thù.
他每天锻炼,肌肉很结实。
Anh ấy tập luyện mỗi ngày, cơ bắp rất săn chắc.
他买了一些股票。
Anh ấy đã mua một ít cổ phiếu.
请用肥皂洗手。
Xin hãy rửa tay bằng xà phòng.
他拍了拍我的肩膀。
Anh ấy vỗ vai tôi.
我最近胃不太舒服。
Dạo này dạ dày tôi hơi khó chịu.
我今天胃口很好。
Hôm nay tôi ăn rất ngon miệng.
他不是一个胆小鬼。
Anh ấy không phải là một kẻ nhát gan.
他背着一个大包。
Anh ấy cõng một cái túi lớn.
这张照片的背景很美。
Phông nền của bức ảnh này rất đẹp.
他们最终取得了胜利。
Cuối cùng họ đã giành được chiến thắng.
北京有很多胡同。
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ hẻm.
你别胡说八道。
Bạn đừng nói bậy.
我需要胶水把纸粘起来。
Tôi cần keo dán để dán giấy lại.
他胸口有点疼。
Anh ấy hơi đau ngực.
她是一个能干的秘书。
Cô ấy là một thư ký tháo vát.
太阳能是一种清洁的能源。
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.
他脑袋很聪明。
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
我的脖子很疼。
Cổ của tôi rất đau.
我的腰有点疼。
Eo của tôi hơi đau.
自从他来了,我们都很开心。
Từ khi anh ấy đến, chúng tôi đều rất vui.
这扇门是自动的。
Cánh cửa này là cửa tự động.
他自愿参加了这次活动。
Anh ấy tự nguyện tham gia hoạt động lần này.
每个人都应该有言论自由。
Mỗi người đều nên có quyền tự do ngôn luận.
我们不能太自私。
Chúng ta không thể quá ích kỷ.
他是一个很自觉的学生。
Anh ấy là một học sinh rất tự giác.
我为我的祖国感到自豪。
Tôi cảm thấy tự hào về Tổ quốc của mình.
这双鞋很臭。
Đôi giày này rất hôi.
至于这件事,我没什么意见。
Còn về việc này, tôi không có ý kiến gì.
他至今还没回来。
Cho đến nay anh ấy vẫn chưa về.
我舅舅住在北京。
Cậu tôi sống ở Bắc Kinh.
这个房间很舒适。
Căn phòng này rất thoải mái.
他有良好的学习习惯。
Anh ấy có thói quen học tập tốt.
这是一项艰巨的任务。
Đây là một nhiệm vụ gian nan.
他们过着艰苦的生活。
Họ sống một cuộc sống gian khổ.
这幅画的色彩很丰富。
Màu sắc của bức tranh này rất phong phú.
我们要节省用水。
Chúng ta phải tiết kiệm nước.
我喜欢吃炒花生。
Tôi thích ăn đậu phộng rang.
她身材很苗条。
Cô ấy có vóc dáng rất thon thả.
他是一个大英雄。
Anh ấy là một anh hùng vĩ đại.
请在规定范围内活动。
Xin hãy hoạt động trong phạm vi quy định.
这家商店正在营业。
Cửa hàng này đang mở cửa kinh doanh.
蔬菜和水果很有营养。
Rau và trái cây rất giàu dinh dưỡng.
我们不能落后于时代。
Chúng ta không thể lạc hậu so với thời đại.
多吃蔬菜对身体有好处。
Ăn nhiều rau có lợi cho sức khỏe.
这张纸很薄。
Tờ giấy này rất mỏng.
他是一个很虚心的人。
Anh ấy là một người rất khiêm tốn.
我害怕蛇。
Tôi sợ rắn.
蜜蜂在采蜜。
Ong mật đang hút mật.
停电了,我们只好点起了蜡烛。
Mất điện rồi, chúng tôi đành thắp nến lên.
花园里有许多蝴蝶。
Trong vườn có rất nhiều bướm.
献血是一种无私的行为。
Hiến máu là một hành vi vị tha.
老人应该经常量血压。
Người già nên thường xuyên đo huyết áp.
这个行业发展很快。
Ngành này phát triển rất nhanh.
他的行为很奇怪。
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ.
请注意避让行人。
Xin chú ý nhường đường cho người đi bộ.
光说不行动是没有用的。
Chỉ nói mà không hành động thì vô ích.
请补充一下细节。
Xin hãy bổ sung thêm chi tiết.
她的表情很奇怪。
Biểu cảm của cô ấy rất lạ.
这表明他很生气。
Điều này cho thấy anh ấy rất tức giận.
他表现得很好。
Anh ấy thể hiện rất tốt.
他善于表达自己的想法。
Anh ấy giỏi thể hiện suy nghĩ của mình.
桌子表面很光滑。
Bề mặt bàn rất nhẵn.
晚上睡觉要盖被子。
Buổi tối ngủ phải đắp chăn.
这个箱子能装很多东西。
Cái thùng này có thể đựng được rất nhiều đồ.
这套房子装修得很漂亮。
Căn nhà này được trang hoàng rất đẹp.
我们用鲜花装饰房间。
Chúng tôi dùng hoa tươi trang trí phòng.
快走吧,要不就迟到了。
Đi nhanh lên, nếu không thì sẽ muộn mất.
他喜欢观察大自然。
Anh ấy thích quan sát thiên nhiên.
这个观念已经过时了。
Quan niệm này đã lỗi thời rồi.
我同意你的观点。
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
请大家遵守游戏规则。
Mời mọi người tuân thủ luật chơi.
自然界有自己的规律。
Thế giới tự nhiên có quy luật riêng.
这次会议规模很大。
Hội nghị lần này có quy mô rất lớn.
你要遵守规矩。
Bạn phải tuân thủ quy tắc.
我们从不同角度看问题。
Chúng tôi nhìn vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
他在电影里扮演一个重要角色。
Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong phim.
他正在计算费用。
Anh ấy đang tính toán chi phí.
她喜欢讨价还价。
Cô ấy thích mặc cả.
他们正在进行专业训练。
Họ đang tiến hành huấn luyện chuyên nghiệp.
大家都在议论这件事。
Mọi người đều đang bàn luận về chuyện này.
请记录下来。
Xin hãy ghi lại.
我的记忆力很好。
Trí nhớ của tôi rất tốt.
我参加了一个关于历史的讲座。
Tôi đã tham gia một buổi diễn thuyết về lịch sử.
他很讲究穿着。
Anh ấy rất chú trọng ăn mặc.
他正在写毕业论文。
Anh ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.
他喜欢用讽刺的语气说话。
Anh ấy thích nói chuyện bằng giọng điệu châm biếm.
这家工厂的设备很先进。
Thiết bị của nhà máy này rất tiên tiến.
这个公园的公共设施很完善。
Cơ sở vật chất công cộng của công viên này rất hoàn thiện.
他设计了一座漂亮的房子。
Anh ấy đã thiết kế một ngôi nhà đẹp.
请出示您的证件。
Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
他没有提供任何证据。
Anh ấy không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào.
大家对他的评价很高。
Mọi người đánh giá anh ấy rất cao.
医生诊断他得了感冒。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cảm cúm.
他的词汇量很大。
Lượng từ vựng của anh ấy rất lớn.
老师正在批改试卷。
Giáo viên đang chấm bài thi.
他喜欢读唐诗。
Anh ấy thích đọc thơ Đường.
他说话很诚恳。
Anh ấy nói chuyện rất thành khẩn.
他们正在讨论一个有趣的话题。
Họ đang thảo luận một chủ đề thú vị.
他向我询问了地址。
Anh ấy đã hỏi tôi địa chỉ.
他说话的语气很强硬。
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất cứng rắn.
说不定他会来。
Không chừng anh ấy sẽ đến.
我成功说服了他。
Tôi đã thuyết phục anh ấy thành công.
我有一个请求。
Tôi có một yêu cầu.
这门课程很有趣。
Môn học này rất thú vị.
我们需要调整一下计划。
Chúng ta cần điều chỉnh lại kế hoạch một chút.
这个孩子很调皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
他们正在进行谈判。
Họ đang tiến hành đàm phán.
他是一个非常谦虚的人。
Anh ấy là một người rất khiêm tốn.
他做事很谨慎。
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
这家饭馆的豆腐很有名。
Đậu phụ của quán ăn này rất nổi tiếng.
红色象征着热情。
Màu đỏ tượng trưng cho sự nhiệt tình.
他喜欢下象棋。
Anh ấy thích chơi cờ tướng.
这是一家豪华酒店。
Đây là một khách sạn sang trọng.
他为社会做出了巨大贡献。
Anh ấy đã có những đóng góp to lớn cho xã hội.
这是他的个人财产。
Đây là tài sản cá nhân của anh ấy.
他责备自己不够努力。
Anh ấy trách móc bản thân không đủ cố gắng.
请提供您的银行账户信息。
Vui lòng cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng của bạn.
他向银行申请了贷款。
Anh ấy đã nộp đơn vay tiền ngân hàng.
两国之间的贸易额增加了。
Kim ngạch thương mại giữa hai nước đã tăng lên.
请把这些资料整理一下。
Xin hãy sắp xếp lại những tài liệu này.
他有资格参加这个比赛。
Anh ấy có đủ tư cách tham gia cuộc thi này.
地球的自然资源是有限的。
Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất là có hạn.
公司需要更多资金来发展。
Công ty cần thêm vốn để phát triển.
他要求公司赔偿损失。
Anh ấy yêu cầu công ty bồi thường thiệt hại.
我赞成你的意见。
Tôi tán thành ý kiến của bạn.
大家赞美他的勇气。
Mọi người khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.
你赶快去,别迟到了。
Bạn mau đi đi, đừng đến muộn.
时间不早了,我们赶紧走吧。
Không còn sớm nữa, chúng ta đi nhanh thôi.
趁热吃,味道更好。
Ăn lúc nóng, mùi vị sẽ ngon hơn.
他是一个超级英雄。
Anh ấy là một siêu anh hùng.
这是未来的发展趋势。
Đây là xu hướng phát triển của tương lai.
从这里到学校的距离不太远。
Khoảng cách từ đây đến trường không xa lắm.
请不要踩草坪。
Xin đừng dẫm lên bãi cỏ.
他蹲在地上看书。
Anh ấy ngồi xổm trên đất đọc sách.
请出示您的身份证明。
Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
她身材很好,又高又瘦。
Cô ấy có vóc dáng rất đẹp, vừa cao vừa gầy.
孩子们喜欢玩躲猫猫。
Trẻ con thích chơi trốn tìm.
火车车厢里很拥挤。
Trong toa tàu rất đông đúc.
他的态度发生了转变。
Thái độ của anh ấy đã thay đổi.
我们轮流值班。
Chúng tôi thay phiên nhau trực.
这张床很软。
Chiếc giường này rất mềm.
这个软件很好用。
Phần mềm này rất dễ sử dụng.
不要轻易放弃。
Đừng dễ dàng từ bỏ.
我们不应该轻视任何对手。
Chúng ta không nên coi thường bất kỳ đối thủ nào.
老师辅导学生学习。
Giáo viên hướng dẫn học sinh học tập.
请输入您的密码。
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
他决定辞职去旅行。
Anh ấy quyết định từ chức để đi du lịch.
这道菜放了很多辣椒。
Món ăn này bỏ rất nhiều ớt.
他们正在辩论一个问题。
Họ đang tranh luận một vấn đề.
我们达到了目标。
Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.
他迅速地跑了过去。
Anh ấy nhanh chóng chạy qua.
你这样做太过分了。
Bạn làm như vậy quá đáng rồi.
我对花粉过敏。
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
这张优惠券已经过期了。
Phiếu giảm giá này đã hết hạn rồi.
我们去机场迎接客人。
Chúng tôi đi sân bay đón khách.
我的运气很好。
Vận may của tôi rất tốt.
他善于运用所学知识。
Anh ấy giỏi vận dụng kiến thức đã học.
这家公司负责运输货物。
Công ty này chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.
他研究中国近代史。
Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc.
我们公司进口很多产品。
Công ty chúng tôi nhập khẩu nhiều sản phẩm.
你的汉语进步很快。
Tiếng Hán của bạn tiến bộ rất nhanh.
他违反了交通规则。
Anh ấy đã vi phạm luật giao thông.
他连忙跑过去开门。
Anh ấy vội vàng chạy đến mở cửa.
他连续工作了十个小时。
Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
这个问题迟早会解决的。
Vấn đề này sớm muộn gì cũng sẽ được giải quyết.
我们迫切需要解决这个问题。
Chúng tôi cần giải quyết vấn đề này một cách cấp bách.
小狗在追球。
Chú chó nhỏ đang đuổi theo quả bóng.
他一直在追求自己的梦想。
Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ của mình.
请退后一步。
Xin lùi lại một bước.
我爸爸明年退休。
Bố tôi sẽ nghỉ hưu vào năm sau.
他的成绩退步了。
Thành tích của anh ấy đã sa sút.
小偷逃走了。
Tên trộm đã chạy thoát.
不要逃避责任。
Đừng trốn tránh trách nhiệm.
问题正在逐步解决。
Vấn đề đang dần được giải quyết.
天气逐渐变冷了。
Thời tiết dần dần trở lạnh.
请你把那本书递给我。
Xin bạn đưa quyển sách đó cho tôi.
他很喜欢逗小孩子玩。
Anh ấy rất thích trêu trẻ con chơi.
我通常早上七点起床。
Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ sáng.
这辆车的速度太快了。
Tốc độ của chiếc xe này nhanh quá.
这造成了很大的损失。
Điều này đã gây ra tổn thất lớn.
他的话很有逻辑。
Lời nói của anh ấy rất logic.
他是一个有道德的人。
Anh ấy là một người có đạo đức.
你说得很有道理。
Bạn nói rất có lý.
没能见到你真是遗憾。
Không thể gặp bạn thật đáng tiếc.
我们必须遵守交通规则。
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
我们应该避免犯错。
Chúng ta nên tránh mắc lỗi.
他在销售部门工作。
Anh ấy làm việc ở bộ phận bán hàng.
请大家积极配合工作。
Mọi người hãy tích cực phối hợp công việc.
我们去酒吧喝一杯吧。
Chúng ta đi quán bar uống một ly đi.
做菜需要放酱油。
Nấu ăn cần cho nước tương.
他喝醉了。
Anh ấy say rồi.
我喜欢吃醋。
Tôi thích ăn giấm.
我们必须采取行动。
Chúng ta phải hành động.
记者正在采访他。
Phóng viên đang phỏng vấn anh ấy.
请不要重复错误。
Xin đừng lặp lại lỗi sai.
这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định trọng đại.
请你称一下这个包裹的重量。
Xin bạn cân thử trọng lượng của gói hàng này.
铁是一种金属。
Sắt là một loại kim loại.
护士给他打了一针。
Y tá đã tiêm cho anh ấy một mũi.
这个问题是针对你的。
Vấn đề này là nhằm vào bạn.
他喜欢去河边钓鱼。
Anh ấy thích đi câu cá ở bờ sông.
这座桥是用钢铁建造的。
Cây cầu này được xây bằng thép.
我把家里的钥匙忘在办公室了。
Tôi để quên chìa khóa nhà ở văn phòng rồi.
这条铁路连接着两个大城市。
Tuyến đường sắt này nối liền hai thành phố lớn.
门铃响了。
Chuông cửa reo rồi.
她戴着一枚银戒指。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
这家店销售很多商品。
Cửa hàng này bán rất nhiều sản phẩm.
门上有一把锁。
Trên cửa có một cái khóa.
这口锅有点儿旧了。
Cái nồi này hơi cũ rồi.
我的电脑键盘坏了。
Bàn phím máy tính của tôi bị hỏng rồi.
每天早上我都去公园锻炼身体。
Mỗi sáng tôi đều ra công viên rèn luyện sức khỏe.
她每天出门前都要照照镜子。
Mỗi ngày trước khi ra khỏi nhà cô ấy đều soi gương.
我们应该尊重长辈。
Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi.
我们坐长途汽车去旅行。
Chúng tôi đi du lịch bằng xe khách đường dài.
天空中划过一道闪电。
Một tia chớp xẹt qua bầu trời.
请代我向你父母问候。
Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ bạn.
他独自一人闯天下。
Anh ấy một mình xông pha thiên hạ.
我闻到花香了。
Tôi ngửi thấy mùi hương hoa rồi.
她喜欢在阳台上种花。
Cô ấy thích trồng hoa trên ban công.
外面下了一阵雨。
Bên ngoài có một trận mưa.
项目进入了新阶段。
Dự án đã bước vào giai đoạn mới.
我们必须阻止他犯错。
Chúng ta phải ngăn cản anh ấy phạm sai lầm.
企鹅生活在陆地上。
Chim cánh cụt sống trên đất liền.
客人们陆续到来了。
Khách khứa lần lượt đến.
我对这里很陌生。
Tôi rất xa lạ với nơi này.
请不要限制我的自由。
Xin đừng hạn chế tự do của tôi.
除夕夜,我们一家人一起吃饭。
Đêm giao thừa, cả gia đình chúng tôi ăn cơm cùng nhau.
除非下雨,否则我们去公园。
Trừ khi trời mưa, nếu không chúng ta sẽ đi công viên.
请随手关门。
Xin hãy tiện tay đóng cửa.
你可以随时来找我。
Bạn có thể đến tìm tôi bất cứ lúc nào.
请随身携带贵重物品。
Xin hãy mang theo người vật phẩm quý giá.
我住在她家隔壁。
Tôi sống ở nhà bên cạnh cô ấy.
犯错误是难免的。
Phạm sai lầm là khó tránh khỏi.
难怪他今天没来。
Thảo nào hôm nay anh ấy không đến.
请集中注意力。
Xin hãy tập trung chú ý.
我们是一个集体。
Chúng tôi là một tập thể.
请大家集合。
Mời mọi người tập hợp.
天要下雨了,别忘了带雨伞。
Trời sắp mưa rồi, đừng quên mang theo ô.
这个机器的零件坏了。
Linh kiện của cái máy này bị hỏng rồi.
我喜欢吃零食。
Tôi thích ăn đồ ăn vặt.
外面打雷了。
Bên ngoài có sấm.
今天早上有大雾。
Sáng nay có sương mù dày đặc.
这件衣服是青色的。
Bộ quần áo này màu xanh.
青少年是国家的未来。
Thanh thiếu niên là tương lai của đất nước.
青春是美好的。
Tuổi trẻ thật tươi đẹp.
他非去不可。
Anh ấy nhất định phải đi.
他靠在墙上休息。
Anh ấy tựa vào tường nghỉ ngơi.
我们面临一个新挑战。
Chúng ta đang đối mặt với một thử thách mới.
我们应该面对现实。
Chúng ta nên đối mặt với hiện thực.
这个房间面积很大。
Diện tích căn phòng này rất lớn.
过年的时候放鞭炮。
Khi đón năm mới thì đốt pháo.
他头上戴着一顶帽子。
Anh ấy đội một cái mũ trên đầu.
这是一项重要的任务。
Đây là một nhiệm vụ quan trọng.
这个项目进展顺利。
Dự án này tiến triển thuận lợi.
她戴着一条漂亮的项链。
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đẹp.
我每天吃三顿饭。
Tôi ăn ba bữa mỗi ngày.
天气预报说明天有雨。
Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.
我预订了一个房间。
Tôi đã đặt trước một phòng.
我们要预防感冒。
Chúng ta phải phòng ngừa cảm cúm.
他在这个领域很有经验。
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
他领导着一个大团队。
Anh ấy đang lãnh đạo một đội ngũ lớn.
这个频道有很多有趣的节目。
Kênh này có nhiều chương trình thú vị.
天上有很多颗星星。
Trên trời có rất nhiều ngôi sao.
这道题目的答案是什么?
Đáp án của câu hỏi này là gì?
每个地方都有不同的风俗。
Mỗi nơi đều có phong tục khác nhau.
这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
我喜欢他的写作风格。
Tôi thích phong cách viết của anh ấy.
投资有风险。
Đầu tư có rủi ro.
旗帜在风中飘扬。
Lá cờ bay phấp phới trong gió.
我们需要健康的食物。
Chúng ta cần thức ăn lành mạnh.
我早餐喜欢吃馒头。
Bữa sáng tôi thích ăn màn thầu.
这首诗写得真好。
Bài thơ này viết hay thật.
我喜欢吃香肠。
Tôi thích ăn xúc xích.
他会驾驶飞机。
Anh ấy biết lái máy bay.
妈妈骂了他一顿。
Mẹ đã mắng anh ấy một trận.
摔了一跤,还好骨头没事。
Ngã một cái, may mà xương không sao.
这是一家高档餐厅。
Đây là một nhà hàng cao cấp.
他是一名高级工程师。
Anh ấy là một kỹ sư cao cấp.
他很有个人魅力。
Anh ấy có sức hút cá nhân rất lớn.
这朵花颜色很鲜艳。
Bông hoa này màu sắc rất tươi sáng.
请对着麦克风说话。
Xin hãy nói vào micrô.
黄金是一种贵重金属。
Vàng là một kim loại quý.
观众们热烈鼓掌。
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
他的话鼓舞了我。
Lời nói của anh ấy đã khích lệ tôi.
我的鼠标坏了。
Chuột máy tính của tôi bị hỏng rồi.
龙是中国文化的象征。
Rồng là biểu tượng của văn hóa Trung Quốc.