8 lỗi ngữ pháp thường gặp khi thi HSK và cách tránh

Ngữ pháp tiếng Trung không nhiều quy tắc như tiếng Anh, nhưng có vài điểm rất dễ sai và xuất hiện dày đặc trong đề HSK. Nắm chắc tám lỗi dưới đây là bạn đã tránh được phần lớn bẫy.
1. Vị trí trạng ngữ thời gian và nơi chốn
Trong tiếng Trung, thời gian và nơi chốn đứng trước động từ, không phải cuối câu như tiếng Việt. Đúng: 我明天去北京. Sai: 我去北京明天.
2. Dùng 了 sai chỗ
了 không đơn thuần là "thì quá khứ". Nó diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc tình huống thay đổi. Với thói quen, câu phủ định, hay động từ chỉ trạng thái (是, 喜欢) thì thường không dùng 了.
3. Nhầm 的 / 得 / 地
- 的: bổ nghĩa cho danh từ (我的书).
- 得: nối động từ với bổ ngữ mức độ (跑得很快).
- 地: nối trạng ngữ với động từ (认真地学习).
4. Câu chữ 把
Câu 把 nhấn mạnh tác động lên đối tượng: 请把门关上. Nhiều bạn né câu 把, nhưng HSK 3 trở lên xuất hiện rất nhiều nên cần luyện.
5. Bổ ngữ kết quả và bổ ngữ xu hướng
看完 (xem xong), 听懂 (nghe hiểu), 走进来 (đi vào). Đây là nhóm dễ mất điểm ở phần Đọc và Viết.
6. Lượng từ
Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ: 三本书, 一杯水. Chọn sai lượng từ là lỗi rất phổ biến.
7. So sánh với 比
Cấu trúc: A 比 B + tính từ. Đúng: 他比我高. Lưu ý không dùng 很 trong câu so sánh 比 (không nói 他比我很高).
8. Trật tự bổ ngữ thời lượng
我学了三年中文 (tôi học tiếng Trung ba năm). Vị trí của cụm thời lượng khiến nhiều người bối rối.
Cách chắc chắn nhất để "ngấm" ngữ pháp là gặp nó trong đề thật rồi chữa kỹ câu sai. Thi thử HSK miễn phí và xem đáp án ngay để biết mình hổng ở đâu.
Practise HSK 1–6 free in a simulated exam room, with score and answers right away.