Loading...
60 câu · 55 phút · đạt 120/200 điểm
Nghe (听力) 35 · Đọc (阅读) 25
Xem đề và đáp án miễn phí. Vào phòng thi để nghe audio, bấm giờ và được chấm điểm.
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: ×
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: ×
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: √
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: √
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: ×
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: ×
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: ×
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: √
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: √
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: √
看图,选择对应的图片
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: E
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: F
看图,选择对应的图片
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: D
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: E
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: C
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: B
(Câu hỏi nằm trong audio — vào phòng thi để nghe)
Đáp án: A
看图,选择对应的句子
中午我和哥哥去商店买了很多菜。
Đáp án: A
你家的小猫真好玩儿,它叫什么名字?
Đáp án: B
我们都爱吃西瓜。
Đáp án: E
这个题我不会,你帮我看看吧。
Đáp án: C
喂,我已经在车上了,一小时后到。
Đáp án: F
选词填空
A 因为B 远C 事情D 生病E 贵F 等
王先生住的宾馆离机场不()。
Đáp án: B
这是什么时候的()?我怎么不知道?
Đáp án: C
我丈夫()了,我去给他买点儿药。
Đáp án: D
他现在很忙,您能()一下吗?
Đáp án: F
女:儿子怎么不太高兴?男:可能是()今天考试没考好。
Đáp án: A
小李,你有什么不懂的问题就问,我们都会帮你的,别客气。小李帮助了他们。
Đáp án: ×
弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。他弟弟比他高。
Đáp án: √
对不起,小姐,红色的都已经卖完了,您看这个黑色的可以吗?黑色的很便宜。
Đáp án: ×
我大学时很喜欢打篮球,但是工作后事情多,就很少玩儿了。他现在很少打篮球。
Đáp án: √
小高,天这么热,还让你给我送东西,真是不好意思。快坐下喝点儿水吧。他想让小高去买水。
Đáp án: ×
句子匹配
A 你妹妹还在读书吗?B 你下午准备做什么?C 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。D 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。E 他在哪儿呢?你看见他了吗? F 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。
是你上次说的那个人吗?
Đáp án: D
你好,请问火车站怎么走?
Đáp án: C
我要去唱歌,你呢?
Đáp án: B
不,她工作好几年了。
Đáp án: A
没关系,我们吃点儿别的吧。
Đáp án: F
句子匹配
A 可能在我桌子上,你去找找吧。B 后面的同学能听见我说话吗?C 不好意思,我可能打错电话了。D 你看完了也给我看看吧。E 那个饭店就在前面,很近。
听说这本书对学汉语很有帮助。
Đáp án: D
今天是我第一次给大家上课。
Đáp án: B
我们走着去,怎么样?
Đáp án: E
姐,你看见我新买的铅笔了吗?
Đáp án: A
我们这里没有叫王雪的。21331
Đáp án: C